TMC Recycling Technology (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 电子废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CôNG NGHệ TáI CHế TMC (VIETNAM)
1
进口笔数
9
出口笔数
$222
进口金额
$241.8K
出口金额
2025-09-08
最近进口
2026-02-11
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317091077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05XF2TY |
| 成立日期 | 2021-12-21 |
| 联系地址 | B1.08.08, tầng 8, căn hộ Lavida Plus, khúc giao đường Nguyễn Văn Linh và đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHỆ TÁI CHẾ TMC (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | TMC RECYCLING TECHNOLOGY (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B1.08.08, tầng 8, căn hộ Lavida Plus, khúc giao đường Nguyễn Văn Linh và đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84943278568 |
| 邮箱 | jessica.nguyen@tmc-metal.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.152亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830150 | 贱金属带锁扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854939 | 电子废料 |
| 854999 | 其他电子废料 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 711299 | 其他贵金属废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $222 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 9 | $241.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TMC Metal (Suzhou) Ltd. | 中国 | 1 | $222 | 贱金属带锁扣 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TMC Recycling Technology Inc. | 菲律宾 | 6 | $157.4K | 电子废料、其他锡制品 |
| TMC Recycling Technology Clark Inc. | 菲律宾 | 3 | $84.4K | 其他电子废料、铜螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 贱金属带锁扣 | TMC METAL (SUZHOU) LTD | 中国 | $222 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他锡制品 | TMC RECYCLING TECHNOLOGY INC | 菲律宾 | $105 |
| 2026-02-11 | 集成电路零件 | TMC RECYCLING TECHNOLOGY INC | 菲律宾 | $14.2K |
| 2026-02-11 | 电子废料 | TMC RECYCLING TECHNOLOGY INC | 菲律宾 | $343 |
| 2026-02-11 | 20W以下固定电阻器 | TMC RECYCLING TECHNOLOGY INC | 菲律宾 | $4 |
| 2026-02-11 | 印刷电路 | TMC RECYCLING TECHNOLOGY INC | 菲律宾 | $490 |
| 2026-02-11 | 20W以下固定电阻器 | TMC RECYCLING TECHNOLOGY INC | 菲律宾 | $6 |
| 2026-02-11 | 电子废料 | TMC RECYCLING TECHNOLOGY INC | 菲律宾 | $22.9K |
| 2026-02-11 | 处理器及控制器 | TMC RECYCLING TECHNOLOGY INC | 菲律宾 | $33 |
| 2025-12-15 | 其他锡制品 | TMC RECYCLING TECHNOLOGY INC | 菲律宾 | $99 |
| 2025-12-15 | 20瓦以下电阻器 | TMC RECYCLING TECHNOLOGY INC | 菲律宾 | $17 |