EDRA FASHION CO LTD
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CôNG NGHệ PCCC BắC Hà
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$3.04M
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109318619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGN7DB2G |
| 成立日期 | 2020-08-21 |
| 联系地址 | Số 18C Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ PCCC BẮC HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18C đường Minh Khai, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +842253282930 |
| 邮箱 | pcccbacha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842410 | 灭火器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $3.04M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CONG NGHE MITAC (VIET NAM) | 越南 | 16 | $1.57M | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 15 | $1.47M | 其他钢铁制品、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 电力控制板 | MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-19 | 灭火器 | MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $387 |
| 2025-12-19 | 丙烯酸乙烯漆 | MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $408 |
| 2025-12-19 | 电力控制板 | MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.1K |
| 2025-12-19 | 其他泵和提升机 | MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-19 | 硬质PVC管 | MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-19 | 非螺纹垫圈 | MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $21 |
| 2025-12-19 | 电力控制板 | MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $758 |
| 2025-12-19 | 螺纹钢制管件 | MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $165 |
| 2025-12-19 | 其他塑料制品 | MITAC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $40 |