ATIN Advanced Technology Innovations Corp.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 计时装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SáNG TạO CôNG NGHệ ATIN
50
进口笔数
0
出口笔数
$466.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108792287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8ACKQY |
| 成立日期 | 2019-06-20 |
| 联系地址 | TT3D.70 Khu đô thị Phùng Khoang Nam Cường, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÁNG TẠO CÔNG NGHỆ ATIN |
| 企业英文名称 | ATIN ADVANCED TECHNOLOGY INNOVATIONS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT3D.70 Khu đô thị Phùng Khoang Nam Cường, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84986584684 |
| 邮箱 | infor@atin.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910610 | 计时装置 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $466.3K |
| 中国台湾 | 1 | $581 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Rakinda Technologies Co., Ltd. | 中国 | 20 | $349.1K | 数据处理机、计时装置 |
| Scanmax Tech Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 9 | $61.2K | 计时装置、贱金属帽架 |
| Telepower Communication Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.0K | 收银机、8471机器零件 |
| SHENZHEN SIGAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 4 | $11.2K | 数据处理机 |
| Sinosecu Technology Corporation | 中国 | 5 | $6.7K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| SHENZHEN HIFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 5 | $5.0K | 电力控制板、其他电视摄像机 |
| Chongqing Huifan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 数据处理机、其他电气设备 |
| LEX COMPUTECH CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $581 | 8471机器零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 计时装置 | SHENZHEN RAKINDA TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-03-19 | 电力控制板 | SHENZHEN HIFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-19 | LED照明装置 | SHENZHEN HIFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $396 |
| 2026-02-10 | 计时装置 | CHONGQING HUIFAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-07 | 贱金属帽架 | SHENZHEN RAKINDA TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2026-01-07 | 计时装置 | SHENZHEN RAKINDA TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-11-13 | 计时装置 | SHENZHEN RAKINDA TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-12 | 电力控制板 | SHENZHEN HIFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-11-12 | LED照明装置 | SHENZHEN HIFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $594 |
| 2025-10-27 | 计时装置 | SHENZHEN RAKINDA TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $11.1K |