Tam An Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TâM AN
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$38.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301236517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2TVPTX |
| 成立日期 | 2023-03-15 |
| 联系地址 | Khu phố Doi Sóc, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂM AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Doi Sóc, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84372831197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $37.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 34 | $38.6K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $565 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $144 |
| 2026-04-24 | 纺织润滑剂 | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $452 |
| 2026-04-24 | 橡胶处理织物 | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $8 |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $262 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $18 |
| 2026-04-23 | 清洁用布 | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $46 |
| 2026-04-23 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $94 |
| 2026-04-23 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $431 |