Siam-Vinagolf Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Siam-VINAGOLF

127
进口笔数
0
出口笔数
$358.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $702 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $702 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104597052
企查查编码QVNB4PW84N
成立日期2010-05-05
联系地址Số nhà 2, ngách 14, ngõ 104 Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SIAM-VINAGOLF
企业英文名称SIAM - VINAGOLF JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 2, ngách 14, ngõ 104 Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (trừ máy bay và khinh khí cầu); Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí; Vận tải hàng hóa bằng đường bộ; Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Đại lý; Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại; Sản xuất sản phẩm chịu lửa; Sản xuất mỹ phẩm (trừ các loại mỹ phẩm gây hại cho sức khỏe con người); Trồng hoa, cây cảnh; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác: các công trình thể thao ngoài trời; Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ; Xây dựng nhà các loại; Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan; Dịch vụ vệ sinh; Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (không bao gồm dịch vụ bảo vệ); Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao; Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên và dịch vụ ăn uống khác (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
401039其他橡胶带
843390收割机零件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
842123内燃机滤油器
848280其他轴承
853650其他电气开关
731815钢铁螺钉螺栓
848360离合器联轴器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国116$277.2K
泰国8$77.2K
美国4$4.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huizhou Quanjie Trading Co., Ltd.中国51$136.3K非泡沫橡胶密封件、其他橡胶带
Shouguang Mingxin Trading Co., Ltd.中国40$102.0K内燃机滤油器、其他橡胶带
Deestone Corporation Public Co., Ltd.泰国3$60.8K新汽车轮胎、工业充气轮胎
Shouguang Nake Garden Machinery Co., Ltd.中国3$14.7K草坪压路机、非旋转式割草机
Polawat Engine Co., Ltd.泰国2$5.5K旋转活塞发动机、其他离心泵
Great Minerva Trade Co., Ltd.泰国2$4.5K农用充气轮胎、草坪压路机
Dongguan Machinery Import & Export Co., Ltd.中国8$3.0K其他橡塑机械、雪地高尔夫车
Huizhou Quanjie Trading Co., Ltd.2$1.9K传动轴及曲柄、泵零件
Guangzhou Venus Engine Parts Co., Ltd.中国3$1.1K柴油机零件、火花点火发动机零件
Guangdong Kalaida Technology Co., Ltd.中国3$907其他塑料制品、硫化橡胶地板

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28喷雾机零件HUIZHOU QUANJIE TRADING CO LTD中国$520
2026-04-28其他机器刀具HUIZHOU QUANJIE TRADING CO LTD中国$148
2026-04-28液压发动机HUIZHOU QUANJIE TRADING CO LTD中国$100
2026-04-28内燃机滤油器SHOUGUANG MINGXIN TRADING CO LTD中国$42
2026-04-28其他钢铁制品HUIZHOU QUANJIE TRADING CO LTD中国$16
2026-04-28其他机器刀具HUIZHOU QUANJIE TRADING CO LTD中国$148
2026-04-28喷雾机零件HUIZHOU QUANJIE TRADING CO LTD中国$520
2026-04-28阀门龙头SHOUGUANG MINGXIN TRADING CO LTD中国$21
2026-04-28传动轴及曲柄HUIZHOU QUANJIE TRADING CO LTD中国$246
2026-04-28传动轴及曲柄HUIZHOU QUANJIE TRADING CO LTD中国$246

相关企业 · 同类产品

Siam-Vinagolf Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →