Siam-Vinagolf Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Siam-VINAGOLF

145
进口笔数
0
出口笔数
$429.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-24
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $702 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $39.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $9.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $22.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $702 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $39.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $9.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $22.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104597052
企查查编码QVNB4PW84N
成立日期2010-05-05
联系地址Số nhà 2, ngách 14, ngõ 104 Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SIAM-VINAGOLF
企业英文名称SIAM - VINAGOLF JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 2, ngách 14, ngõ 104 Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (trừ máy bay và khinh khí cầu); Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí; Vận tải hàng hóa bằng đường bộ; Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Đại lý; Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại; Sản xuất sản phẩm chịu lửa; Sản xuất mỹ phẩm (trừ các loại mỹ phẩm gây hại cho sức khỏe con người); Trồng hoa, cây cảnh; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác: các công trình thể thao ngoài trời; Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ; Xây dựng nhà các loại; Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan; Dịch vụ vệ sinh; Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (không bao gồm dịch vụ bảo vệ); Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao; Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên và dịch vụ ăn uống khác (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
401039其他橡胶带
843390收割机零件
732690其他钢铁制品
842123内燃机滤油器
392690其他塑料制品
848280其他轴承
731815钢铁螺钉螺栓
853650其他电气开关
820890其他机器刀具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国131$321.9K
泰国10$99.0K
美国4$4.4K
日本1$4.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huizhou Quanjie Trading Co., Ltd.中国58$149.1K非泡沫橡胶密封件、其他橡胶带
Shouguang Mingxin Trading Co., Ltd.中国46$128.0K内燃机滤油器、收割机零件
Deestone Corporation Public Co., Ltd.泰国4$81.9K公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎
Shouguang Nake Garden Machinery Co., Ltd.中国3$14.7K草坪压路机、非旋转式割草机
Polawat Engine Co., Ltd.泰国3$6.3K旋转活塞发动机、非车用柴油机
Dongying Fecund Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$5.4K其他餐桌厨房玻璃器皿、其他钢铁制品
Great Minerva Trade Co., Ltd.泰国2$4.5K农用充气轮胎、草坪压路机
Dongguan Machinery Import & Export Co., Ltd.中国8$3.0K其他橡塑机械、激光机床
Guangzhou Venus Engine Parts Co., Ltd.中国3$1.1K柴油机零件、火花点火发动机零件
Guangdong Kalaida Technology Co., Ltd.中国3$907其他塑料制品、硫化橡胶地板

近期贸易明细

进口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24内燃机滤油器Polawat Engine Co., Ltd.泰国$68
2026-07-24其他机器刀具Polawat Engine Co., Ltd.泰国$96
2026-07-24发动机空气滤清器Polawat Engine Co., Ltd.泰国$31
2026-07-24发动机空气滤清器Polawat Engine Co., Ltd.泰国$7
2026-07-24非旋转式割草机Polawat Engine Co., Ltd.泰国$620
2026-07-23轻型商用车轮胎Shouguang Mingxin Trading Co., Ltd.中国$478
2026-07-23轻型商用车轮胎Shouguang Mingxin Trading Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-23轻型商用车轮胎Shouguang Mingxin Trading Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-23轻型商用车轮胎Shouguang Mingxin Trading Co., Ltd.中国$360
2026-07-23其他机器刀具Shouguang Mingxin Trading Co., Ltd.中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Siam-Vinagolf Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →