Viet Nhat Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 甲醇
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Việt Nhật
- 邮箱3
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$110.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201065825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GS2MEJ |
| 成立日期 | 2010-05-04 |
| 联系地址 | Số 65 Vũ Trọng Khánh, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 65 Vũ Trọng Khánh, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02253730268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290511 | 甲醇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $110.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $110.4K | 其他钢铁制品、合金生铁 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 甲醇 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY CITIZEN VIET NAM | 越南 | $6.5K |
| 2026-03-26 | 甲醇 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY CITIZEN VIET NAM | 越南 | $4.9K |
| 2026-02-06 | 甲醇 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY CITIZEN VIET NAM | 越南 | $4.9K |
| 2025-12-10 | 甲醇 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY CITIZEN VIET NAM | 越南 | $5.5K |
| 2025-10-08 | 甲醇 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY CITIZEN VIET NAM | 越南 | $5.4K |
| 2025-07-24 | 甲醇 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY CITIZEN VIET NAM | 越南 | $5.7K |
| 2025-05-16 | 甲醇 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY CITIZEN VIET NAM | 越南 | $5.6K |
| 2025-03-11 | 甲醇 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY CITIZEN VIET NAM | 越南 | $4.9K |
| 2024-11-27 | 甲醇 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY CITIZEN VIET NAM | 越南 | $5.5K |
| 2024-10-07 | 甲醇 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY CITIZEN VIET NAM | 越南 | $849 |