KSTC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KSTC
61
进口笔数
16
出口笔数
$1.55M
进口金额
$60.3K
出口金额
2026-03-14
最近进口
2025-06-19
最近出口
22
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314475558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBH1C7ED |
| 成立日期 | 2017-06-23 |
| 联系地址 | 872/71/24 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KSTC |
| 企业英文名称 | KSTC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 872/71/24 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84903876767 |
| 邮箱 | lilynguyen.kni@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 481710 | 纸信封 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482010 | 纸质文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 23 | $1.04M |
| 中国台湾 | 34 | $202.4K |
| 中国 | 28 | $108.2K |
| 印度尼西亚 | 5 | $102.1K |
| 墨西哥 | 16 | $51.8K |
| 美国 | 26 | $27.1K |
| 英国 | 12 | $4.6K |
| 印度 | 1 | $3.2K |
| 泰国 | 1 | $1.1K |
| 波兰 | 3 | $759 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $21.8K |
| 美国 | 8 | $19.5K |
| 加拿大 | 5 | $18.5K |
| 越南 | 2 | $520 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akamai Technologies, Inc. | 新加坡 | 16 | $1.03M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Akamai Technologies, Inc. | 美国 | 15 | $205.7K | 固态存储设备、带接头绝缘电线 |
| PT PRADHA KARYA PERKASA | 印度尼西亚 | 2 | $57.2K | 初级形态PET(<78ml/g)、其他塑料废料 |
| TECEX | 美国 | 1 | $48.1K | 通信设备、贱金属配件 |
| Akamai Technologies, Inc. | 美国 | 8 | $44.4K | 自动数据处理机处理部件、存储单元 |
| PT ROYAL ORIENTAL RAPLASTEX | 印度尼西亚 | 2 | $44.0K | 其他乙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| TOP SPEED LOGISTICS PTE LTD | 中国台湾 | 6 | $23.1K | 通信设备、贱金属配件 |
| Top Speed Logistics Pte. Ltd. | 加拿大 | 2 | $18.8K | 其他自动数据处理系统 |
| Shenzhen Chengming Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.4K | 木螺钉、网眼金属板 |
| Top Speed Logistics Pte. Ltd. | 越南 | 2 | $75 | 带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOP SPEED LOGISTICS PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $21.8K | 摩托车及配件、塑料配件 |
| Akamai Technologies, Inc. | 美国 | 2 | $17.4K | 通信设备、自动数据处理机处理部件 |
| Zd Motor Canada Inc | 加拿大 | 2 | $12.4K | 木螺钉 |
| The Synergy Critical Planning Aspiration Inc. | 加拿大 | 2 | $4.7K | 40-150g/m2未涂布纸、厚未涂布纸 |
| AMI Tea & Sub | 加拿大 | 1 | $1.4K | 其他淀粉、烘焙混合料面团 |
| Thorlo, Inc. | 美国 | 2 | $700 | 非乙烯塑料袋 |
| Kim Cones | 美国 | 1 | $638 | 贱金属扣件、银首饰 |
| TUNG THANH MAI | 美国 | 2 | $436 | 其他钢铁制品 |
| Jodi Rabal | 越南 | 1 | $274 | 银首饰、其他铜制品 |
| Bode Baize | 美国 | 1 | $262 | 贱金属扣件、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 非办公金属家具 | AKAMAI TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $720 |
| 2026-03-11 | 其他钢铁制品 | AKAMAI TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $9 |
| 2026-03-11 | 带接头绝缘电线 | AKAMAI TECHNOLOGIES, INC. | 墨西哥 | $578 |
| 2026-03-11 | 其他钢铁制品 | AKAMAI TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $5 |
| 2026-03-11 | 其他自动数据处理系统 | AKAMAI TECHNOLOGIES, INC. | 加拿大 | $26.7K |
| 2026-03-11 | 带接头绝缘电线 | AKAMAI TECHNOLOGIES, INC. | 越南 | $32 |
| 2026-03-09 | 其他自动数据处理系统 | AKAMAI TECHNOLOGIES, INC. | 加拿大 | $24.8K |
| 2026-02-25 | 带接头绝缘电线 | AKAMAI TECHNOLOGIES, INC. | 墨西哥 | $528 |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | AKAMAI TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $5 |
| 2026-02-25 | 通信设备 | AKAMAI TECHNOLOGIES, INC. | 中国 | $770 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 纸制包装容器 | THE SYNERGY CRITICAL PLANNING ASPIRATION INC | 加拿大 | $3.0K |
| 2025-03-18 | 其他自动数据处理系统 | TOP SPEED LOGISTICS PTE. LTD. | 新加坡 | $7.9K |
| 2025-03-18 | 其他自动数据处理系统 | TOP SPEED LOGISTICS PTE. LTD. | 新加坡 | $3.6K |
| 2025-03-18 | 其他自动数据处理系统 | TOP SPEED LOGISTICS PTE. LTD. | 新加坡 | $10.2K |
| 2025-02-20 | 其他自动数据处理系统 | AKAMAI TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $3.0K |
| 2025-02-20 | 通信设备 | AKAMAI TECHNOLOGIES INC | 美国 | $900 |
| 2025-02-20 | 其他自动数据处理系统 | AKAMAI TECHNOLOGIES INC | 美国 | $3.8K |
| 2025-02-20 | 通信设备 | AKAMAI TECHNOLOGIES INC | 美国 | $900 |
| 2024-09-09 | 木螺钉 | ZD MOTOR CANADA INC | 加拿大 | $1.6K |
| 2024-09-09 | 木螺钉 | ZD MOTOR CANADA INC | 加拿大 | $4.9K |