Tien Quoc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tiến Quốc
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300312846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXJSPH4 |
| 成立日期 | 2007-09-17 |
| 联系地址 | Đường TS9 Khu Công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tương Giang, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾN QUỐC |
| 企业英文名称 | Tien Quoc Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường TS9 Khu Công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 0903435678 |
| 传真 | 02223760360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 851140 | 起动电机 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.30M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sansong Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.29M | 塑料人造花、其他钢铁制品 |
| Sansong Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $16.4K | 火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 滚子链 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-15 | 滚子链 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 滚子链 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-15 | 滚子链 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 非螺纹钢销 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-15 | 滚子链 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 钢铁弹簧 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $736 |
| 2026-04-15 | 非螺纹垫圈 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $237 |
| 2026-04-15 | 非螺纹钢销 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $4.8K |