Yen Viet Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 热带梅兰蒂木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YếN VIệT NGUYêN
3
进口笔数
1
出口笔数
$79.5K
进口金额
$204.4K
出口金额
2025-05-08
最近进口
2026-03-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201977145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SKN7TE |
| 成立日期 | 2023-04-14 |
| 联系地址 | Thôn Phú Ân Nam 2, Xã Diên An, Huyện Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YẾN VIỆT NGUYÊN |
| 企业英文名称 | VIET NGUYEN NEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Ân Nam 2, Xã Diên Khánh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0149 - Chăn nuôi khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02586281999 |
| 邮箱 | vietnnest@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440725 | 热带梅兰蒂木 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $79.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $204.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KSR INDUSTRY SDN BHD. | 马来西亚 | 3 | $79.5K | 其他热带木材、热带梅兰蒂木 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yingchuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $204.4K | 其他食用动物品、鱼杂及部位 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 热带梅兰蒂木 | KSR INDUSTRY SDN BHD. | 马来西亚 | $6.2K |
| 2025-05-08 | 其他木制品 | KSR INDUSTRY SDN BHD. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2025-04-23 | 热带梅兰蒂木 | KSR INDUSTRY SDN BHD. | 马来西亚 | $55.5K |
| 2025-04-23 | 热带梅兰蒂木 | KSR INDUSTRY SDN BHD. | 马来西亚 | $16.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他食用动物品 | GUANGXI YINGCHUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $204.4K |