Thien An Import Export Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Thiên ấn
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309758529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKX9JN2 |
| 成立日期 | 2010-01-22 |
| 联系地址 | Tầng 12B, Toà nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN ẤN |
| 企业英文名称 | THIEN AN IMPORT EXPORT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12B, Toà nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842854161968 |
| 邮箱 | thi.ltx@thienantrading.com |
| 官网 | www.thienantrading.com |
| 传真 | 02854161967 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 960321 | 牙刷 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 43 | $957.1K |
| 中国 | 45 | $180.7K |
| 泰国 | 1 | $67 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINI BABY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 43 | $1.01M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Suzhou Kinderkraft Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $132.1K | 婴儿车、其他座椅 |
| JJ Goodjob Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $67 | 零售杀虫剂、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 口腔卫生产品 | JINI BABY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | JINI BABY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $9 |
| 2026-04-24 | 棉絮制品 | JINI BABY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $82 |
| 2026-04-24 | 口腔卫生产品 | JINI BABY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 口腔卫生产品 | JINI BABY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 口腔卫生产品 | JINI BABY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | JINI BABY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $9 |
| 2026-04-24 | 其他头饰 | JINI BABY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $448 |
| 2026-04-24 | 口腔卫生产品 | JINI BABY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | JINI BABY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $76 |