Hung Phat Ky Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HùNG PHáT Kỳ ANH
34
进口笔数
0
出口笔数
$684.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002128843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TENX9X |
| 成立日期 | 2019-01-14 |
| 联系地址 | (Nhà bà Đỗ Thị Hoàn) thôn Thanh Hòa, Xã Kỳ Thư, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÙNG PHÁT KỲ ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp Kỳ Hưng, đường Trần Duệ Tông, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đầu tư, đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, pháp luật liên quan và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84971466780 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $684.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaoning Jushang New Materials Co., Ltd. | 中国 | 20 | $381.3K | 其他水泥制品、其他塑料建材 |
| Haining Haowang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $154.5K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shandong Nice Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.5K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Suzhou Weizhi Building Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.1K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
| Taian Dingshang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 其他塑料建材、非泡沫塑料片 |
| Haining Haowang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | LIAONING JUSHANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $134 |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | LIAONING JUSHANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $197 |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | LIAONING JUSHANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | LIAONING JUSHANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $241 |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | LIAONING JUSHANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | LIAONING JUSHANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | LIAONING JUSHANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | LIAONING JUSHANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | LIAONING JUSHANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | LIAONING JUSHANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $241 |