ChemIway Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 其他植物提取物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHEMIWAY VINA

0
进口笔数
193
出口笔数
$0
进口金额
$2.92M
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $145.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $145.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0315491376
企查查编码QVN9KACX5D
成立日期2019-01-21
联系地址B2.1013, Tầng 10, Tòa nhà Lavida+, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHEMIWAY VINA
企业英文名称CHEMIWAY VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B2.1013, Tầng 10, Tòa nhà Lavida+, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84943207900
邮箱corazye@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
130219其他植物提取物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南192$2.91M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南188$2.81M鞋靴零件、聚酯短纤机织物
CHANG SHIN VIETNAM CO, LTD. (MST: 3600265469)越南4$92.2K加工牛马皮革、瓦楞纸箱
CHANG SHIN VIET NAM CO., LTD (MST: 3600265469)1$12.1K聚氨酯纺织物、加工牛马皮革

近期贸易明细

出口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他植物提取物CHANG SHIN VIETNAM CO LTD越南$23.1K
2026-04-23其他植物提取物CHANG SHIN VIETNAM CO LTD越南$23.1K
2026-04-15其他植物提取物CHANG SHIN VIETNAM CO LTD越南$25.2K
2026-04-15其他植物提取物CHANG SHIN VIETNAM CO, LTD. (MST: 3600265469)越南$23.1K
2026-04-15其他植物提取物CHANG SHIN VIETNAM CO LTD越南$25.2K
2026-04-03其他植物提取物CHANG SHIN VIETNAM CO, LTD. (MST: 3600265469)越南$25.2K
2026-03-31其他植物提取物CHANG SHIN VIETNAM CO LTD越南$23.7K
2026-03-23其他植物提取物CHANG SHIN VIETNAM CO, LTD. (MST: 3600265469)越南$23.7K
2026-03-21其他植物提取物CHANG SHIN VIETNAM CO LTD越南$20.1K
2026-03-11其他植物提取物CHANG SHIN VIETNAM CO, LTD. (MST: 3600265469)越南$20.1K

相关企业 · 同类产品

ChemIway Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →