Nguyen Binh
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 非在业
2
进口笔数
5
出口笔数
$279
进口金额
$307.3K
出口金额
2024-08-20
最近进口
2024-02-16
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700712907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMNHYA3 |
| 成立日期 | 2006-06-01 |
| 联系地址 | Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 17, khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN BÌNH |
| 企业英文名称 | NGUYEN BINH CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 04, tờ bản đồ số 17, khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0918268642 |
| 邮箱 | hoaisinhktv.na@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 081330 | 苹果干 |
| 081340 | 其他干果 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $279 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $178.9K |
| 中国 | 1 | $128.4K |
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Phat Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $178 | 其他食品制剂、混合调味料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nasurfar Biomaterial Technology (Changshu) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $151.1K | 其他化学制剂 |
| Nasurfar Biomaterial Technology (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $128.4K | 其他化学制剂、其他植物提取物 |
| Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.9K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 其他玉米 | — | 越南 | $8 |
| 2024-08-20 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $28 |
| 2024-08-20 | 甜饼干 | — | 越南 | $35 |
| 2024-08-20 | 苹果干 | — | 越南 | $10 |
| 2024-08-20 | 谷物制品 | — | 越南 | $20 |
| 2024-08-07 | 非种用大豆 | DAI PHAT NGUYEN CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-08-07 | 其他干果 | DAI PHAT NGUYEN CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-08-07 | 其他食品制剂 | DAI PHAT NGUYEN CO LTD | 越南 | $128 |
| 2024-08-07 | 咖啡提取物 | DAI PHAT NGUYEN CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-08-07 | 其他食品制剂 | DAI PHAT NGUYEN CO LTD | 越南 | $30 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-16 | HOUSEHOLD GOODS AND PERSONAL E FFECTS - SAID TO CONTAIN - SHI PPERS LOAD AND COUNT SUDU6886 36/4 SEAL# : HG257985 1 X 40 E TS : 14022024 / ETA : 14032024 NETT GROSS CUBE WKFS0127815 1 OF 2 VANS NGUYEN, BINH AAVH 53 192 45 1 PCS TOTAL 53 192 45 KILOGRAM : 24 87 | NGUYEN, BINH | 美国 | $0 |
| 2024-02-09 | HOUSEHOLD GOODS AND PERSONAL E FFECTS - SAID TO CONTAIN - SHI PPERS LOAD AND COUNT MSKU9164 71/5 SEAL# : HG257901 1 X 40 E TS : 06022024 / ETA : 07032024 NETT GROSS CUBE WKFS0127815 1 OF 2 VANS NGUYEN, BINH AAVH 787 1087 200 1 PCS TOTAL 787 1087 200 KILOGRAM : 357 493 | NGUYEN, BINH | 美国 | $0 |
| 2023-08-03 | 其他化学制剂 | Nasurfar Biomaterial Technology (Changshu) Co., Ltd. | 越南 | $151.1K |
| 2023-07-14 | 其他化学制剂 | Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd. | 越南 | $27.9K |
| 2023-07-13 | 其他化学制剂 | Nasurfar Biomaterial Technology (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | $128.4K |