Trong Dai Dien Bien Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 编结用植物材料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRọNG ĐạI ĐIệN BIêN

64
进口笔数
20
出口笔数
$1.32M
进口金额
$313.5K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-15
最近出口
13
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $197.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $17.1K · 1 笔2023-12进口 $21.9K · 1 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-01进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $132.3K · 10 笔出口 $34.2K · 4 笔2024-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-05进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-07进口 $23.6K · 2 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-09进口 $30.0K · 1 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-10进口 $197.5K · 4 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-11进口 $71.1K · 2 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-12进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $147.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $88.4K · 3 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-10进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-12进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2026-02进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.0K · 2 笔出口 $35.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $17.1K · 1 笔2023-12进口 $21.9K · 1 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-01进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $132.3K · 10 笔出口 $34.2K · 4 笔2024-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-05进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-07进口 $23.6K · 2 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-09进口 $30.0K · 1 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-10进口 $197.5K · 4 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-11进口 $71.1K · 2 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-12进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $147.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $88.4K · 3 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-10进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-12进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2026-02进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.0K · 2 笔出口 $35.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号5600331411
企查查编码QVNAB8SK16
成立日期2020-04-22
联系地址Số nhà 97, Tổ dân phố 6, Phường Mường Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRỌNG ĐẠI ĐIỆN BIÊN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 97, Tổ dân phố 6, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+84868711555
邮箱trongdaidb@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
140190编结用植物材料
4407996mm以上木材
071290混合蔬菜
440723柚木结构材
440399其他粗加工木材
091099其他香料
100610稻谷
440342柚木原木

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
190230制备面食
292242氨基酸及酯类

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝64$1.32M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝16$266.4K
越南4$47.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd.老挝18$536.3K稻谷、其他玉米
Keoyingchalern Wood Processing Factory老挝14$278.0K柚木结构材、6mm以上木材
Farmer Development Import老挝10$137.7K编结用植物材料、稻谷
Nguyen Tho Luong Furniture Store Co., Ltd.老挝5$85.4K其他粗加工木材、6mm以上木材
Furniture Store Nguyen Tho Luong Sole Co., Ltd.老挝4$68.6K柚木结构材、柚木原木
Sysavang Trading Import Export Co., Ltd.老挝3$51.3K稻谷、未加工烟草
Farmer Development Import-Export Co., Ltd.老挝4$50.0K其他玉米、编结用植物材料
Wooden Furniture Factory Individual Enterprise老挝1$36.1K6mm以上木材
Nipasert Import Export Sole Co., Ltd.老挝1$30.0K其他植物产品、混合蔬菜
Keoyingchalem Wood Processing Factory Co., Ltd.老挝1$19.6K6mm以上木材

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd.老挝9$161.4K其他玉米、猫狗饲料
Farmer Development Import-Export Co., Ltd.老挝4$77.3K猫狗饲料、高吸水率瓷砖
Keoyingchalern Wood Processing Factory老挝3$27.7K制备面食、猫狗饲料
Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd.越南2$23.5K其他玉米、制备面食
Farmer Development Import越南1$20.0K猫狗饲料
Keoyingchalern Wood Processing Factory Co., Ltd.越南1$3.5K制备面食

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13编结用植物材料FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD老挝$12.5K
2026-03-01编结用植物材料FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD老挝$12.5K
2026-02-09编结用植物材料FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD老挝$12.5K
2026-02-06编结用植物材料FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD老挝$12.5K
2025-12-226mm以上木材Keoyingchalern Wood Processing Factory老挝$28.3K
2025-10-18混合蔬菜Sysavang Trading Import Export Co., Ltd.老挝$25.0K
2025-09-24其他香料Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd.老挝$27.0K
2025-09-16其他香料Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd.老挝$41.4K
2025-09-16混合蔬菜Sysavang Trading Import Export Co., Ltd.老挝$20.0K
2025-08-28其他香料Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd.老挝$36.0K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15猫狗饲料FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD老挝$934
2026-04-15猫狗饲料FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD老挝$1.1K
2026-04-15猫狗饲料FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD老挝$255
2026-04-15猫狗饲料FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD老挝$3.5K
2026-04-15猫狗饲料FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD老挝$9.6K
2026-04-15猫狗饲料FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD老挝$5.1K
2026-04-15猫狗饲料FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD老挝$350
2026-03-31猫狗饲料FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD老挝$1.3K
2026-03-31猫狗饲料FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD老挝$5.0K
2026-03-31猫狗饲料FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD老挝$3.5K

相关企业 · 同类产品

Trong Dai Dien Bien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →