Trong Dai Dien Bien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 编结用植物材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRọNG ĐạI ĐIệN BIêN
64
进口笔数
20
出口笔数
$1.32M
进口金额
$313.5K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-15
最近出口
13
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5600331411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAB8SK16 |
| 成立日期 | 2020-04-22 |
| 联系地址 | Số nhà 97, Tổ dân phố 6, Phường Mường Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRỌNG ĐẠI ĐIỆN BIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 97, Tổ dân phố 6, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84868711555 |
| 邮箱 | trongdaidb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 091099 | 其他香料 |
| 100610 | 稻谷 |
| 440342 | 柚木原木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 64 | $1.32M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 16 | $266.4K |
| 越南 | 4 | $47.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 18 | $536.3K | 稻谷、其他玉米 |
| Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | 14 | $278.0K | 柚木结构材、6mm以上木材 |
| Farmer Development Import | 老挝 | 10 | $137.7K | 编结用植物材料、稻谷 |
| Nguyen Tho Luong Furniture Store Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $85.4K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Furniture Store Nguyen Tho Luong Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $68.6K | 柚木结构材、柚木原木 |
| Sysavang Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $51.3K | 稻谷、未加工烟草 |
| Farmer Development Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $50.0K | 其他玉米、编结用植物材料 |
| Wooden Furniture Factory Individual Enterprise | 老挝 | 1 | $36.1K | 6mm以上木材 |
| Nipasert Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $30.0K | 其他植物产品、混合蔬菜 |
| Keoyingchalem Wood Processing Factory Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $19.6K | 6mm以上木材 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $161.4K | 其他玉米、猫狗饲料 |
| Farmer Development Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $77.3K | 猫狗饲料、高吸水率瓷砖 |
| Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | 3 | $27.7K | 制备面食、猫狗饲料 |
| Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.5K | 其他玉米、制备面食 |
| Farmer Development Import | 越南 | 1 | $20.0K | 猫狗饲料 |
| Keoyingchalern Wood Processing Factory Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 编结用植物材料 | FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $12.5K |
| 2026-03-01 | 编结用植物材料 | FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $12.5K |
| 2026-02-09 | 编结用植物材料 | FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $12.5K |
| 2026-02-06 | 编结用植物材料 | FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $12.5K |
| 2025-12-22 | 6mm以上木材 | Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | $28.3K |
| 2025-10-18 | 混合蔬菜 | Sysavang Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $25.0K |
| 2025-09-24 | 其他香料 | Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $27.0K |
| 2025-09-16 | 其他香料 | Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $41.4K |
| 2025-09-16 | 混合蔬菜 | Sysavang Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $20.0K |
| 2025-08-28 | 其他香料 | Farmer Development Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $36.0K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 猫狗饲料 | FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $934 |
| 2026-04-15 | 猫狗饲料 | FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 猫狗饲料 | FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $255 |
| 2026-04-15 | 猫狗饲料 | FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $3.5K |
| 2026-04-15 | 猫狗饲料 | FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $9.6K |
| 2026-04-15 | 猫狗饲料 | FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $5.1K |
| 2026-04-15 | 猫狗饲料 | FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $350 |
| 2026-03-31 | 猫狗饲料 | FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 猫狗饲料 | FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $5.0K |
| 2026-03-31 | 猫狗饲料 | FARMERDEVELOPMENT IMPORT-EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $3.5K |