Van Doan XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VăN ĐOàN XNK
43
进口笔数
0
出口笔数
$208.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-20
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317394723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1K8MS3 |
| 成立日期 | 2022-07-20 |
| 联系地址 | 5/20 Đông Hưng Thuận, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĂN ĐOÀN XNK |
| 企业英文名称 | VAN DOAN XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/20 Đông Hưng Thuận, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0125 - Trồng cây cao su 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84975465452 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 842519 | 非电动提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 43 | $208.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vo Shokai LLC | 日本 | 13 | $60.6K | 非圆盘耙及中耕机、非旋转气动手工具 |
| Shinsei Shokai | 日本 | 4 | $21.3K | 18千瓦以下拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Yamato Shokai Co., Ltd. | 日本 | 4 | $20.2K | 其他气泵、非旋转式割草机 |
| Kousei Boeki Co., Ltd. | 日本 | 4 | $19.8K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| Saigon Tech Co., Ltd. | 日本 | 3 | $15.4K | 750W-75kW交流电机、其他气泵 |
| Jp Recycle Shoten | 日本 | 2 | $10.3K | 750W-75kW交流电机、非旋转气动手工具 |
| Pig Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $10.2K | 18千瓦以下拖拉机、360度挖掘机 |
| Shinko Co., Ltd. | 日本 | 2 | $8.3K | 未割纬绒织物、其他铝制品 |
| San Ei Act Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.1K | 18千瓦以下拖拉机、非车用柴油机 |
| Daisei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.0K | 土方机械零件、375kVA以上柴油发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-20 | 非车用柴油机 | KYOWA SHOKAI | 日本 | $67 |
| 2023-10-20 | 其他电气开关 | KOUSEI BOEKI CO LTD | 日本 | $567 |
| 2023-10-20 | 非圆盘耙及中耕机 | Kyowa Shokai | 日本 | $371 |
| 2023-10-20 | 混合机 | KOUSEI BOEKI CO LTD | 日本 | $207 |
| 2023-10-20 | 播种种植机 | SHINSEI SHOKAI | 日本 | $4.4K |
| 2023-10-20 | 非旋转式割草机 | KYOWA SHOKAI | 日本 | $1.7K |
| 2023-10-20 | 非圆盘耙及中耕机 | SHINSEI SHOKAI | 日本 | $1.4K |
| 2023-10-20 | 制冷压缩机 | KOUSEI BOEKI CO LTD | 日本 | $89 |
| 2023-10-20 | 10公斤以上干衣机 | KOUSEI BOEKI CO LTD | 日本 | $185 |
| 2023-10-20 | 非数控铣床 | KOUSEI BOEKI CO LTD | 日本 | $2.1K |