Western Filter Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他泵和提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ LọC PHươNG TâY
5
进口笔数
6
出口笔数
$220.5K
进口金额
$9.8K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-02-09
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312451255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWJQP84 |
| 成立日期 | 2013-09-11 |
| 联系地址 | Tầng lửng, Block B2 Topaz City, số 39 Cao Lỗ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LỌC PHƯƠNG TÂY |
| 企业英文名称 | WESTERN FILTER TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng lửng, Block B2 Topaz City, số 39 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84983152032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 841391 | 泵零件 |
| 847910 | 工程机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841391 | 泵零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $220.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 肯尼亚 | 1 | $5.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.9K |
| 北马其顿 | 1 | $1.3K |
| 越南 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Safe Technology Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112.7K | 天线及发射器、1000伏以下插头插座 |
| Hangzhou Global Trade Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.2K | 过滤净化器零件、其他钢铁管件 |
| Hangzhou Global Trade Imp & Exp Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $31.6K | 液压发动机、发动机零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Associated Battery Manufacturers (E.A.) Ltd. | 肯尼亚 | 1 | $5.5K | 其他泵和提升机 |
| Pt Arindas Sejahtera Bersama | 印度尼西亚 | 2 | $1.9K | 其他泵和提升机 |
| Energovod MBD | 北马其顿 | 1 | $1.3K | 其他泵和提升机 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 不锈钢管件 | SHANGHAI SAFE TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $382 |
| 2026-04-15 | 不锈钢管件 | SHANGHAI SAFE TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $597 |
| 2026-04-15 | 不锈钢管件 | SHANGHAI SAFE TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-15 | 不锈钢管件 | SHANGHAI SAFE TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $955 |
| 2026-04-15 | 不锈钢管件 | SHANGHAI SAFE TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $449 |
| 2026-04-15 | 不锈钢圆管 | SHANGHAI SAFE TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-15 | 不锈钢管件 | SHANGHAI SAFE TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-15 | 不锈钢管件 | SHANGHAI SAFE TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-15 | 不锈钢管件 | SHANGHAI SAFE TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $507 |
| 2026-04-15 | 不锈钢圆管 | SHANGHAI SAFE TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $14.6K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他泵和提升机 | Pt Arindas Sejahtera Bersama | 印度尼西亚 | $958 |
| 2025-11-20 | 其他泵和提升机 | PT ARINDAS SEJAHTERA BERSAMA | 印度尼西亚 | $977 |
| 2025-07-17 | 其他泵和提升机 | ASSOCIATED BATTERY MANUFACTURERS (E A) LTD | 肯尼亚 | $5.5K |
| 2023-08-09 | 泵零件 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $251 |
| 2023-08-09 | 其他往复泵 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $437 |
| 2023-02-16 | 其他往复泵 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $440 |
| 2023-02-02 | 其他泵和提升机 | ENERGOVOD MBD | 北马其顿 | $1.3K |