Lasa Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 金属包头皮鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LASA
78
进口笔数
0
出口笔数
$3.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001676445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7H5TT30 |
| 成立日期 | 2013-03-20 |
| 联系地址 | Tại nhà ông Nguyễn Văn Hiếu, tổ dân phố Quyền Thượng, Phường Kỳ Trinh, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XNK BẢO HỘ LAO ĐỘNG LASA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Lasa, Số 15/06, ngõ 151 đường Vũ Quang, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913102402 |
| 邮箱 | info@lasasafety.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 650610 | 安全帽 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $2.90M |
| 柬埔寨 | 14 | $785.6K |
| 美国 | 4 | $90.5K |
| 泰国 | 8 | $55.9K |
| 印度 | 1 | $13.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 47 | $2.84M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ziben Safety Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $487.2K | 金属包头皮鞋、其他塑胶鞋 |
| WOREKT INC. | 韩国 | 1 | $159.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Worket Inc. | 韩国 | 2 | $139.0K | 其他塑胶鞋、金属包头皮鞋 |
| Bullard | 美国 | 3 | $66.9K | 安全帽、其他塑料制品 |
| King's Shoe Manufacturing Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $66.2K | 其他塑料制品、其他眼镜 |
| Siam Global Group Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $55.9K | 其他眼镜 |
| E. D. Bullard Co. | 美国 | 1 | $23.6K | 安全帽、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yijia Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 车辆制动零件、火花点火发动机零件 |
| DONGGUAN CORTINA SHOES CO.LTD | 俄罗斯 | 1 | $75 | 其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 金属包头皮鞋 | WOREKT INC. | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2026-03-25 | 金属包头皮鞋 | WOREKT INC. | 柬埔寨 | $0 |
| 2026-03-25 | 其他塑胶鞋 | WOREKT INC. | 柬埔寨 | $12.9K |
| 2026-03-25 | 其他塑胶鞋 | WOREKT INC. | 柬埔寨 | $12.6K |
| 2026-03-25 | 化纤针织服装 | WOREKT INC. | 柬埔寨 | $33 |
| 2026-03-25 | 金属包头皮鞋 | WOREKT INC. | 柬埔寨 | $16.4K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | WOREKT INC. | 柬埔寨 | $0 |
| 2026-03-25 | 其他塑胶鞋 | WOREKT INC. | 柬埔寨 | $3.9K |
| 2026-03-25 | 金属包头皮鞋 | WOREKT INC. | 柬埔寨 | $10.4K |
| 2026-03-25 | 金属包头皮鞋 | WOREKT INC. | 柬埔寨 | $4.4K |