Viet Nam Supply Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cung ứng Việt Nam
0
进口笔数
124
出口笔数
$0
进口金额
$2.47M
出口金额
—
最近进口
2025-01-14
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310229181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMG9RJ9N |
| 成立日期 | 2010-09-07 |
| 联系地址 | 48/10 Trần Đình Xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48/10 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02866603493 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440121 | 针叶燃料木片 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 440500 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 95 | $2.14M |
| 日本 | 29 | $338.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wooho Commerce | 韩国 | 46 | $1.18M | 针叶燃料木片、聚合木燃料 |
| Korea Silo Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $452.2K | 聚合木燃料、针叶燃料木片 |
| Frontier Trading Co., Ltd. | 越南 | 23 | $269.4K | 猫狗饲料、聚合木燃料 |
| O2M Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $249.4K | 聚合木燃料、其他植物产品 |
| Daepyung Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $121.9K | 非针叶燃料木片、药用植物 |
| Mokbie Trade Inc. | 韩国 | 6 | $84.8K | 椰纤编织地毯、聚合木燃料 |
| Kitazawa Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $69.5K | 甜菜糖蜜、针叶燃料木片 |
| DA International | 韩国 | 3 | $43.7K | 聚合木燃料、针叶燃料木片 |
| SP Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.2K | 聚合木燃料、木颗粒 |
近期贸易明细
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 针叶燃料木片 | KITAZAWA TRADING CO LTD | 日本 | $13.1K |
| 2025-01-08 | 针叶燃料木片 | MOKBIE TRADE INC | 韩国 | $17.0K |
| 2025-01-04 | 针叶燃料木片 | KITAZAWA TRADING CO LTD | 日本 | $9.2K |
| 2024-12-30 | 木颗粒 | FRONTIER TRADING CO LTD | 日本 | $10.9K |
| 2024-12-30 | 木颗粒 | FRONTIER TRADING CO LTD | 日本 | $14.6K |
| 2024-12-23 | 木颗粒 | FRONTIER TRADING CO LTD | 日本 | $14.6K |
| 2024-12-13 | 针叶燃料木片 | KITAZAWA TRADING CO LTD | 日本 | $9.2K |
| 2024-11-30 | 针叶燃料木片 | FRONTIER TRADING CO LTD | 日本 | $11.2K |
| 2024-11-30 | 木颗粒 | FRONTIER TRADING CO LTD | 日本 | $18.2K |
| 2024-11-22 | 针叶燃料木片 | WOOHO COMMERCE | 韩国 | $16.9K |