DTH Industrial Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và SảN XUấT THIếT Bị CôNG NGHIệP DTH
6
进口笔数
0
出口笔数
$557.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108835188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDDRQ8Q |
| 成立日期 | 2019-07-23 |
| 联系地址 | Số 33C tổ 14B, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ SẢN XUẤT THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP DTH |
| 企业英文名称 | DTH INDUSTRIAL IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngách 224 ngõ Thịnh Quang, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84971859969 |
| 邮箱 | thietbicongnghiepdth@gmail.com |
| 传真 | 02432018318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731582 | 焊接钢链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $557.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $230.1K | 其他寝具、针织床品 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $145.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.4K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Guangxi Zhongji Lianyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.2K | 电力控制板、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 泵及压缩机零件 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $712 |
| 2025-06-12 | 液压气压阀门 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $97.1K |
| 2025-06-12 | 金属增强橡胶管 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $353 |
| 2025-06-12 | 其他电气开关 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $125 |
| 2025-06-12 | 金属复合垫圈 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $713 |
| 2025-06-12 | 其他往复泵 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $260 |
| 2025-06-12 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $3.1K |
| 2025-06-12 | 其他铝制品 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $387 |
| 2025-06-12 | 其他车辆 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $4.3K |
| 2025-06-12 | 非发光二极管 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $160 |