Tuan Bac Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tuấn Bắc
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$1.25M
出口金额
—
最近进口
2024-05-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701292737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAJ4DC1 |
| 成立日期 | 2009-07-21 |
| 联系地址 | Số 62 Khu Kim Thành, Phường Kim Sơn, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUẤN BẮC |
| 企业英文名称 | TUANBAC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 682 Khu Kim Thành, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842033871213 |
| 邮箱 | tuanbacqn@yahoo.com |
| 传真 | 0333871213 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 43.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 847910 | 工程机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 10 | $1.25M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xekong Power Plant Co., Ltd. | 老挝 | 10 | $1.25M | 非白波特兰水泥、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 其他气泵 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $32.0K |
| 2024-05-13 | 其他气泵 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $32.0K |
| 2024-05-11 | 皮带输送机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $43.0K |
| 2024-05-03 | 矿物处理机器 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $160.0K |
| 2024-04-26 | 气动旋转手动工具 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $16.0K |
| 2024-04-26 | 电力控制板 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $35.7K |
| 2024-04-26 | 矿物处理机器 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $160.0K |
| 2024-04-21 | 矿物处理机器 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $128.0K |
| 2024-04-21 | 矿物处理机器 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $27.0K |
| 2024-04-10 | 其他气泵 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $40.0K |