THANH KIM SON PHAMATECH TRADE CO LTD

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THàNH KIM SơN PHAMATECH

27
进口笔数
13
出口笔数
$1.54M
进口金额
$375.8K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-04-13
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 1 笔2023-08进口 $67.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.0K · 1 笔出口 $81.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.7K · 1 笔出口 $31.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.8K · 1 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-10进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.8K · 1 笔出口 $37.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-05进口 $66.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 1 笔2025-07进口 $64.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.0K · 1 笔出口 $23.1K · 1 笔2026-01进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 1 笔2023-08进口 $67.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.0K · 1 笔出口 $81.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.7K · 1 笔出口 $31.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $63.8K · 1 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-10进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.8K · 1 笔出口 $37.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-05进口 $66.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 1 笔2025-07进口 $64.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.0K · 1 笔出口 $23.1K · 1 笔2026-01进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313526792
企查查编码QVNMGKAR7B
成立日期2015-11-09
联系地址Số 288B11 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH KIM SƠN PHAMATECH
企业英文名称THANH KIM SON PHAMATECH TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址288B11 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt
电话+84903300070
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
902519非液体温度计

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
482190未印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国26$1.53M
中国1$11.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国13$375.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PHAMATECH INC美国24$1.41M诊断试剂
PHAMATECH INC.美国2$120.0K诊断试剂
GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD越南1$11.5K人造纤维绒布、8471机器零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PHAMATECH INC美国12$340.6K其他塑料制品、未印刷标签
PHAMATECH INC.美国1$35.1K其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05诊断试剂PHAMATECH INC.美国$60.0K
2026-01-30诊断试剂PHAMATECH INC.美国$60.0K
2025-12-22诊断试剂PHAMATECH INC美国$60.0K
2025-09-26诊断试剂PHAMATECH INC美国$60.0K
2025-07-07诊断试剂PHAMATECH INC美国$64.7K
2025-05-10诊断试剂PHAMATECH INC美国$66.7K
2025-02-26诊断试剂PHAMATECH INC美国$68.0K
2024-11-07诊断试剂PHAMATECH INC美国$64.8K
2024-10-12诊断试剂PHAMATECH INC美国$64.8K
2024-09-04诊断试剂PHAMATECH INC美国$63.8K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他塑料制品PHAMATECH INC.美国$7.6K
2026-04-13其他塑料制品PHAMATECH INC.美国$27.6K
2025-12-29其他塑料制品PHAMATECH INC美国$12.0K
2025-12-29其他塑料制品PHAMATECH INC美国$3.0K
2025-12-29其他塑料制品PHAMATECH INC美国$4.3K
2025-12-29其他塑料制品PHAMATECH INC美国$3.8K
2025-06-17其他塑料制品PHAMATECH INC美国$31.9K
2025-06-17其他塑料制品PHAMATECH INC美国$4.3K
2025-06-17其他塑料制品PHAMATECH INC美国$6.0K
2025-04-15其他塑料制品PHAMATECH INC美国$4.6K

相关企业 · 同类产品

THANH KIM SON PHAMATECH TRADE CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →