THANH KIM SON PHAMATECH TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THàNH KIM SơN PHAMATECH
27
进口笔数
13
出口笔数
$1.54M
进口金额
$375.8K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-04-13
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313526792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGKAR7B |
| 成立日期 | 2015-11-09 |
| 联系地址 | Số 288B11 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH KIM SƠN PHAMATECH |
| 企业英文名称 | THANH KIM SON PHAMATECH TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 288B11 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | +84903300070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $1.53M |
| 中国 | 1 | $11.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $375.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHAMATECH INC | 美国 | 24 | $1.41M | 诊断试剂 |
| PHAMATECH INC. | 美国 | 2 | $120.0K | 诊断试剂 |
| GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $11.5K | 人造纤维绒布、8471机器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHAMATECH INC | 美国 | 12 | $340.6K | 其他塑料制品、未印刷标签 |
| PHAMATECH INC. | 美国 | 1 | $35.1K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 诊断试剂 | PHAMATECH INC. | 美国 | $60.0K |
| 2026-01-30 | 诊断试剂 | PHAMATECH INC. | 美国 | $60.0K |
| 2025-12-22 | 诊断试剂 | PHAMATECH INC | 美国 | $60.0K |
| 2025-09-26 | 诊断试剂 | PHAMATECH INC | 美国 | $60.0K |
| 2025-07-07 | 诊断试剂 | PHAMATECH INC | 美国 | $64.7K |
| 2025-05-10 | 诊断试剂 | PHAMATECH INC | 美国 | $66.7K |
| 2025-02-26 | 诊断试剂 | PHAMATECH INC | 美国 | $68.0K |
| 2024-11-07 | 诊断试剂 | PHAMATECH INC | 美国 | $64.8K |
| 2024-10-12 | 诊断试剂 | PHAMATECH INC | 美国 | $64.8K |
| 2024-09-04 | 诊断试剂 | PHAMATECH INC | 美国 | $63.8K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | PHAMATECH INC. | 美国 | $7.6K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | PHAMATECH INC. | 美国 | $27.6K |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | PHAMATECH INC | 美国 | $12.0K |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | PHAMATECH INC | 美国 | $3.0K |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | PHAMATECH INC | 美国 | $4.3K |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | PHAMATECH INC | 美国 | $3.8K |
| 2025-06-17 | 其他塑料制品 | PHAMATECH INC | 美国 | $31.9K |
| 2025-06-17 | 其他塑料制品 | PHAMATECH INC | 美国 | $4.3K |
| 2025-06-17 | 其他塑料制品 | PHAMATECH INC | 美国 | $6.0K |
| 2025-04-15 | 其他塑料制品 | PHAMATECH INC | 美国 | $4.6K |