MICO ECO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MICO ECO
14
进口笔数
0
出口笔数
$28.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315035616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9A3X30 |
| 成立日期 | 2018-05-09 |
| 联系地址 | 417 Đường Song Hành, Khu Phố 6, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MICO ECO |
| 企业英文名称 | MICO ECO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/13B, Đường số 3, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0971787880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $28.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Lanxiang Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 电加热装置、750W以下直流电机 |
| Shanghai Xinhua Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.2K | 喷雾机零件、其他塑料制品 |
| Anping County BT Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.7K | 过滤净化器零件、涂层钢丝制品 |
| Henan Ocean Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 面包面食机械、灌装封口机 |
| Pingxiang Nanxiang Chemical Packing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、瓷制实验器皿 |
| Qingdao Walge International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $436 | 10,000kVA以上液浸变压器、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | ZHEJIANG LANXIANG ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | ZHEJIANG LANXIANG ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | ZHEJIANG LANXIANG ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | ANPING COUNTY BT WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | ZHEJIANG LANXIANG ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | ANPING COUNTY BT WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 其他工业用纺织品 | PINGXIANG NANXIANG CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-07 | 其他工业用纺织品 | PINGXIANG NANXIANG CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-12-12 | 木材加工压机 | HENAN OCEAN MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-12 | 其他功能机器 | HENAN OCEAN MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.1K |