Sky Link Mechanical Electric Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN SKY LINK
6
进口笔数
204
出口笔数
$11.1K
进口金额
$23.76M
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-03-30
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108675512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16074RK |
| 成立日期 | 2019-03-29 |
| 联系地址 | LK11, No 01 Khu Đồng Dưa, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN SKY LINK |
| 企业英文名称 | SKY LINK MECHANICAL ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK11, No 01 Khu Đồng Dưa, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842433504259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $11.0K |
| 中国 | 1 | $75 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 204 | $23.76M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inotec Sicherheitstechnik GmbH | 德国 | 2 | $7.1K | 非LED电灯装置、LED灯具及发光标志 |
| Kraso GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $3.5K | 1kg以下胶粘剂、塑料管及配件 |
| RZB Rudolf Zimmermann Bamberg GmbH | 德国 | 1 | $466 | LED灯具、其他电路开关装置 |
| SZ Genoi Indy Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $75 | 其他塑料洁具、阀门龙头 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 100 | $22.08M | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | 100 | $1.68M | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $788 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $788 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | LED灯具及发光标志 | INOTEC SICHERHEITSTECHNIK GMBH | 德国 | $164 |
| 2026-02-12 | 非LED电灯装置 | INOTEC SICHERHEITSTECHNIK GMBH | 德国 | $908 |
| 2026-02-12 | LED灯具及发光标志 | INOTEC SICHERHEITSTECHNIK GMBH | 德国 | $25 |
| 2025-05-28 | 阀门龙头 | SZ GENOI INDY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-05-28 | 阀门龙头 | SZ GENOI INDY CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-05-28 | 其他塑料洁具 | SZ GENOI INDY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-05-28 | 阀门龙头 | SZ GENOI INDY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-04-28 | 发光二极管灯具 | INOTEC SICHERHEITSTECHNIK GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2025-04-28 | 非LED灯具 | INOTEC SICHERHEITSTECHNIK GMBH | 德国 | $727 |
| 2025-04-28 | 非LED电灯装置 | INOTEC SICHERHEITSTECHNIK GMBH | 德国 | $446 |
出口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $773 |
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-03-30 | 压力测量仪 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-03-30 | 其他硫化橡胶制品 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-03-30 | 无缝钢管 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-03-30 | 其他泵和提升机 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 自粘塑料卷 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-03-30 | LED照明装置 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-03-30 | LED照明装置 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $266 |