T LANDS WORK CO LTD
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 氯化镁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH T - LANDS WORK
37
进口笔数
15
出口笔数
$324.9K
进口金额
$230.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313469128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TERA2P |
| 成立日期 | 2015-10-02 |
| 联系地址 | Số 8/3D ấp Bắc Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T - LANDS WORK |
| 企业英文名称 | T - LANDS WORK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8/3D ấp Bắc Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | 02839901535 |
| 邮箱 | tlandswork@gmail.com |
| 官网 | tlandswork.com.vn |
| 传真 | 0838443349 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282731 | 氯化镁 |
| 843590 | 饮料加工机械零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $253.6K |
| 泰国 | 1 | $70.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $140.7K |
| 越南 | 2 | $80.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LANDS WORK CORP ORATION | 日本 | 31 | $230.3K | 氯化镁、其他化学制剂 |
| DOMMYS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | 1 | $70.0K | 面包面食机械 |
| LANDS WORK CORP | 日本 | 4 | $22.7K | 饮料加工机械零件、氯化镁 |
| Y-FANG SEALING MACHINE LTD | 中国台湾 | 1 | $1.3K | 灌装封口机、机械零件 |
| LANDS WORK CORP ORATION | 加拿大 | 1 | $641 | 饮料加工机械零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LANDS WORK CORP ORATION | 日本 | 12 | $138.0K | 其他钢铁制品、皮带输送机 |
| DOMMYS VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $88.4K | 钢制容器(>300升)、其他粘合剂≤1kg |
| Masuko Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.3K | 3公斤以上绿茶、其他纤维素衍生物 |
| LANDS WORK CORP ORATION | 越南 | 1 | $1.0K | 贱金属配件 |
| LANDS WORK CORP | 日本 | 1 | $371 | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | LANDS WORK CORP | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 氯化镁 | LANDS WORK CORP | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 氯化镁 | LANDS WORK CORP | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 氯化镁 | LANDS WORK CORP | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 氯化镁 | LANDS WORK CORP | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 氯化镁 | LANDS WORK CORP | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 氯化镁 | LANDS WORK CORP | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | LANDS WORK CORP | 日本 | $3.8K |
| 2026-03-13 | 饮料加工机械零件 | LANDS WORK CORP | 日本 | $2.4K |
| 2026-03-12 | 饮料加工机械零件 | LANDS WORK CORP | 日本 | $2.0K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | LANDS WORK CORP | 日本 | $21 |
| 2026-04-22 | 贱金属脚轮 | LANDS WORK CORP | 日本 | $28 |
| 2026-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | LANDS WORK CORP | 日本 | $322 |
| 2025-08-28 | 铜垫圈 | LANDS WORK CORP ORATION | 日本 | $20 |
| 2025-08-28 | 其他钢铁制品 | LANDS WORK CORP ORATION | 日本 | $598 |
| 2025-08-27 | 饮料压榨机 | MASUKO SANGYO CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-06-26 | 泵零件 | LANDS WORK CORP ORATION | 日本 | $759 |
| 2025-06-26 | 泵零件 | LANDS WORK CORP ORATION | 日本 | $254 |
| 2025-06-26 | 泵零件 | LANDS WORK CORP ORATION | 日本 | $1.3K |
| 2025-06-26 | 泵零件 | LANDS WORK CORP ORATION | 日本 | $1.9K |