Tagger Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 塑料装饰品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tagger

32
进口笔数
14
出口笔数
$126.2K
进口金额
$139.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-09-04
最近出口
22
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $440 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $334 · 1 笔2023-12进口 $662 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $362 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.1K · 4 笔出口 $798 · 2 笔2024-06进口 $19.7K · 2 笔出口 $42.5K · 2 笔2024-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.2K · 2 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.0K · 1 笔出口 $500 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $589 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $447 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $440 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $334 · 1 笔2023-12进口 $662 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $362 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.1K · 4 笔出口 $798 · 2 笔2024-06进口 $19.7K · 2 笔出口 $42.5K · 2 笔2024-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.2K · 2 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.0K · 1 笔出口 $500 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $589 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $447 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0401543003
企查查编码QVN5YK6C9K
成立日期2013-06-19
联系地址225/5 Đống Đa, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAGGER
企业英文名称TAGGER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址225/5 Đống Đa, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842363887755
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392640塑料装饰品
950300玩具模型
482010纸质文具
950590其他娱乐用品
392690其他塑料制品
401692非泡沫橡胶橡皮
420211皮革箱包
420212塑纺容器
420232塑料纺织箱盒
442199其他木制品

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
420299其他纤维纸板容器
650500针织头饰
392690其他塑料制品
610439其他纺织夹克
630790其他纺织制品
900410太阳镜
940490其他寝具
950590其他娱乐用品
391810PVC地板/墙覆盖物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本11$49.7K
越南5$40.5K
马来西亚1$18.0K
中国12$14.0K
新西兰1$2.9K
新加坡3$979
中国香港1$94

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港3$42.0K
日本3$38.5K
泰国1$20.7K
新加坡3$19.2K
韩国2$10.3K
中国2$9.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yeko Trading Ltd.越南5$40.5K毡尖笔、其他塑料制品
Shogakukan-Shueisha Productions Co., Ltd.日本2$29.7K塑料装饰品、其他娱乐用品
ANIMATION INTERNATIONAL (M) SDN BHD马来西亚1$18.0K塑料装饰品
Shogakukan Shueisha Productions Co., Ltd.日本3$16.1K塑料装饰品、玩具模型
International Buyers Agent Ltd.中国1$7.8K其他风扇、静止变流器
Scrap Co., Ltd.日本1$5.5KPVC地板/墙覆盖物、自粘塑料片
Shenzhen R&D Technology Co., Ltd.中国1$3.1K塑料装饰品
LZ Stationery Co., Ltd.中国3$484非泡沫橡胶橡皮、塑料文具
Showa Note Co., Ltd.日本2$328塑料装饰品、纸质文具
Good Smile Arts Shanghai中国2$248印刷标签、玩具模型

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DANIEL & CO (GIFTS) LTD中国香港2$41.5K玩具模型
IPA (Thailand) Co., Ltd.泰国1$37.7K精梳棉纱、男式合成纤维夹克
Mangosteems Co., Ltd.泰国1$20.7K非乙烯塑料袋、针织头饰
Mangosteems Co., Ltd.新加坡1$18.2K纸板箱盒、针织头饰
Nomura (Beijing) Co., Ltd.中国1$7.3K其他娱乐用品
Scrap Co., Ltd.韩国1$5.7KPVC地板/墙覆盖物、自粘塑料片
Shogakukan Shueisha Productions Co., Ltd.日本3$5.4K其他塑料制品、其他纤维纸板容器
Shogakukan Shueisha Productions Co., Ltd.中国1$2.0K塑料装饰品
SANRIO SOUTHEAST ASIA PTE. LTD.新加坡1$619纤维纸板手提包、其他纺织制品
TOEI ANIMATION ENTERPRISES LTD中国香港1$500其他娱乐用品、塑料装饰品

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22塑料装饰品Shogakukan-Shueisha Productions Co., Ltd.日本$13.8K
2026-04-22塑料装饰品Shogakukan-Shueisha Productions Co., Ltd.日本$13.8K
2026-03-20金属钩环Showa Note Co., Ltd.日本$104
2026-02-10纸信封RUDY NG新加坡$39
2025-12-25塑料装饰品SHENZHEN R & D TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2025-12-25塑料装饰品SHENZHEN R & D TECHNOLOGY CO LTD中国$280
2025-11-17其他印刷品SHOGAKUKAN INC INTERNATIONAL BUSINESS DIVISION日本$1
2025-11-17其他印刷品SHOGAKUKAN INC INTERNATIONAL BUSINESS DIVISION日本$1
2025-08-14玩具模型GOOD SMILE ARTS SHANGHAI中国$72
2025-08-14玩具模型GOOD SMILE ARTS SHANGHAI中国$72

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-04玩具模型IPA (Thailand) Co., Ltd.日本$10.6K
2025-09-04合成纤维袜类IPA (Thailand) Co., Ltd.日本$4.1K
2025-09-04玩具模型IPA (Thailand) Co., Ltd.日本$10.6K
2025-09-04合成纤维袜类IPA (Thailand) Co., Ltd.日本$4.1K
2025-09-04合成纤维袜类IPA (Thailand) Co., Ltd.日本$4.1K
2025-09-04合成纤维袜类IPA (Thailand) Co., Ltd.日本$4.1K
2025-06-05玩具模型DANIEL & CO (GIFTS) LTD中国香港$1.2K
2025-06-05玩具模型DANIEL & CO (GIFTS) LTD中国香港$387
2025-06-05玩具模型DANIEL & CO (GIFTS) LTD中国香港$1.2K
2025-06-05玩具模型DANIEL & CO (GIFTS) LTD中国香港$828

相关企业 · 同类产品

Tagger Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →