Tagger Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tagger
32
进口笔数
14
出口笔数
$126.2K
进口金额
$139.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-09-04
最近出口
22
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401543003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YK6C9K |
| 成立日期 | 2013-06-19 |
| 联系地址 | 225/5 Đống Đa, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAGGER |
| 企业英文名称 | TAGGER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 225/5 Đống Đa, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842363887755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $49.7K |
| 越南 | 5 | $40.5K |
| 马来西亚 | 1 | $18.0K |
| 中国 | 12 | $14.0K |
| 新西兰 | 1 | $2.9K |
| 新加坡 | 3 | $979 |
| 中国香港 | 1 | $94 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $42.0K |
| 日本 | 3 | $38.5K |
| 泰国 | 1 | $20.7K |
| 新加坡 | 3 | $19.2K |
| 韩国 | 2 | $10.3K |
| 中国 | 2 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yeko Trading Ltd. | 越南 | 5 | $40.5K | 毡尖笔、其他塑料制品 |
| Shogakukan-Shueisha Productions Co., Ltd. | 日本 | 2 | $29.7K | 塑料装饰品、其他娱乐用品 |
| ANIMATION INTERNATIONAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $18.0K | 塑料装饰品 |
| Shogakukan Shueisha Productions Co., Ltd. | 日本 | 3 | $16.1K | 塑料装饰品、玩具模型 |
| International Buyers Agent Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 其他风扇、静止变流器 |
| Scrap Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.5K | PVC地板/墙覆盖物、自粘塑料片 |
| Shenzhen R&D Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 塑料装饰品 |
| LZ Stationery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $484 | 非泡沫橡胶橡皮、塑料文具 |
| Showa Note Co., Ltd. | 日本 | 2 | $328 | 塑料装饰品、纸质文具 |
| Good Smile Arts Shanghai | 中国 | 2 | $248 | 印刷标签、玩具模型 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANIEL & CO (GIFTS) LTD | 中国香港 | 2 | $41.5K | 玩具模型 |
| IPA (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $37.7K | 精梳棉纱、男式合成纤维夹克 |
| Mangosteems Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $20.7K | 非乙烯塑料袋、针织头饰 |
| Mangosteems Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.2K | 纸板箱盒、针织头饰 |
| Nomura (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他娱乐用品 |
| Scrap Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.7K | PVC地板/墙覆盖物、自粘塑料片 |
| Shogakukan Shueisha Productions Co., Ltd. | 日本 | 3 | $5.4K | 其他塑料制品、其他纤维纸板容器 |
| Shogakukan Shueisha Productions Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 塑料装饰品 |
| SANRIO SOUTHEAST ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $619 | 纤维纸板手提包、其他纺织制品 |
| TOEI ANIMATION ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 1 | $500 | 其他娱乐用品、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塑料装饰品 | Shogakukan-Shueisha Productions Co., Ltd. | 日本 | $13.8K |
| 2026-04-22 | 塑料装饰品 | Shogakukan-Shueisha Productions Co., Ltd. | 日本 | $13.8K |
| 2026-03-20 | 金属钩环 | Showa Note Co., Ltd. | 日本 | $104 |
| 2026-02-10 | 纸信封 | RUDY NG | 新加坡 | $39 |
| 2025-12-25 | 塑料装饰品 | SHENZHEN R & D TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-25 | 塑料装饰品 | SHENZHEN R & D TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-11-17 | 其他印刷品 | SHOGAKUKAN INC INTERNATIONAL BUSINESS DIVISION | 日本 | $1 |
| 2025-11-17 | 其他印刷品 | SHOGAKUKAN INC INTERNATIONAL BUSINESS DIVISION | 日本 | $1 |
| 2025-08-14 | 玩具模型 | GOOD SMILE ARTS SHANGHAI | 中国 | $72 |
| 2025-08-14 | 玩具模型 | GOOD SMILE ARTS SHANGHAI | 中国 | $72 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 玩具模型 | IPA (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $10.6K |
| 2025-09-04 | 合成纤维袜类 | IPA (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2025-09-04 | 玩具模型 | IPA (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $10.6K |
| 2025-09-04 | 合成纤维袜类 | IPA (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2025-09-04 | 合成纤维袜类 | IPA (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2025-09-04 | 合成纤维袜类 | IPA (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2025-06-05 | 玩具模型 | DANIEL & CO (GIFTS) LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2025-06-05 | 玩具模型 | DANIEL & CO (GIFTS) LTD | 中国香港 | $387 |
| 2025-06-05 | 玩具模型 | DANIEL & CO (GIFTS) LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2025-06-05 | 玩具模型 | DANIEL & CO (GIFTS) LTD | 中国香港 | $828 |