Hung Viet International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế HưNG VIệT
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$170.9K
出口金额
—
最近进口
2023-09-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801302690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSDM7JF |
| 成立日期 | 2019-11-19 |
| 联系地址 | Thôn Phúc Tân, Xã Gia Tân, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HƯNG VIỆT |
| 企业英文名称 | HUNG VIET INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phúc Tân, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84988131336 |
| 邮箱 | hungviet.inco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 14 | $134.3K |
| 韩国 | 3 | $29.0K |
| 越南 | 1 | $7.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hungan Agriculture Products Co., Ltd. | 越南 | 13 | $124.2K | 其他芸苔属蔬菜、其他食用蔬菜 |
| SB Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $19.2K | 未漂白全棉平纹布>200g/m2、未漂白棉斜纹布 |
| Dinglin Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.7K | 淀粉根茎、其他芸苔属蔬菜 |
| Burim Farming Association Corp. | 韩国 | 1 | $9.8K | 胡萝卜和萝卜、鲜辣椒/甜椒 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-21 | 其他芸苔属蔬菜 | HUNGAN AGRICULTURE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2023-09-21 | 其他芸苔属蔬菜 | HUNGAN AGRICULTURE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2023-09-21 | 其他芸苔属蔬菜 | HUNGAN AGRICULTURE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2023-09-12 | 其他芸苔属蔬菜 | HUNGAN AGRICULTURE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2023-09-12 | 其他芸苔属蔬菜 | HUNGAN AGRICULTURE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2023-09-05 | 其他芸苔属蔬菜 | HUNGAN AGRICULTURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2023-09-05 | 其他芸苔属蔬菜 | HUNGAN AGRICULTURE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $7.6K |
| 2023-09-05 | 其他芸苔属蔬菜 | HUNGAN AGRICULTURE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $7.6K |
| 2023-04-03 | 其他芸苔属蔬菜 | HUNGAN AGRICULTURE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2023-04-03 | 其他芸苔属蔬菜 | HUNGAN AGRICULTURE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |