Hung Thinh Vietnam Commerce Promotion & Services Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他酶制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH dịch vụ đầu tư và xúc tiến thương mại Hưng Thịnh Việt Nam
66
进口笔数
0
出口笔数
$3.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103443074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KQMC19 |
| 成立日期 | 2009-02-26 |
| 联系地址 | P304, N4, tập thể Văn phòng Chính phủ, số 34 Vạn Bảo, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ VÀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI HƯNG THỊNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUNG THINH VIET NAM COMMERCE PROMOTION AND SERVICES INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P304, N4, tập thể Văn phòng Chính phủ, số 34 Vạn Bảo, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02437347934 |
| 邮箱 | info@hungthinhvietnam.com |
| 传真 | 02437347934 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 43 | $1.85M |
| 菲律宾 | 10 | $937.6K |
| 中国 | 5 | $155.9K |
| 美国 | 8 | $155.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Enzyme Technologies Ltd. | 印度 | 42 | $1.85M | 其他酶制剂、人用疫苗及毒素 |
| Marcel Trading Corporation | 菲律宾 | 10 | $937.6K | 植物粘液剂、槐豆瓜尔胶 |
| Nanning Bioclone Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $155.9K | 其他酶制剂 |
| Specialty Enzymes & Probiotics | 美国 | 8 | $155.2K | 其他酶制剂、活性酵母 |
| Vansh Specialities | 印度 | 1 | $0 | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他酶制剂 | NANNING BIOCLONE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-20 | 其他酶制剂 | NANNING BIOCLONE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-07 | 其他酶制剂 | ADVANCED ENZYME TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $57.3K |
| 2026-04-07 | 其他酶制剂 | ADVANCED ENZYME TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $57.3K |
| 2026-03-19 | 其他酶制剂 | ADVANCED ENZYME TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $54.9K |
| 2026-03-17 | 其他酶制剂 | ADVANCED ENZYME TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $14.9K |
| 2026-03-17 | 其他酶制剂 | ADVANCED ENZYME TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $3.1K |
| 2026-03-17 | 其他酶制剂 | ADVANCED ENZYME TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $38.2K |
| 2026-02-10 | 其他酶制剂 | ADVANCED ENZYME TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $25.2K |
| 2026-02-10 | 其他酶制剂 | ADVANCED ENZYME TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $15.8K |