Viet Han Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Việt Hàn
55
进口笔数
0
出口笔数
$848.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106228999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4MTMVW |
| 成立日期 | 2013-07-11 |
| 联系地址 | Số 12 ngõ 1/116 Phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIET HAN MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngõ 1/116 Phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0975624289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 10 | $407.1K |
| 中国 | 28 | $349.1K |
| 印度 | 10 | $57.0K |
| 韩国 | 5 | $31.4K |
| 日本 | 1 | $2.3K |
| 中国香港 | 1 | $1.2K |
| 墨西哥 | 1 | $270 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LED S.p.A. | 意大利 | 10 | $407.1K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| Shanghai Aohua Photoelectricity Endoscope Co., Ltd. | 中国 | 5 | $100.7K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Vinno Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $95.8K | 超声波扫描仪、其他媒体 |
| Hangzhou Lynmou Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.7K | 其他医疗器具、非CRT显示器 |
| EON MEDITECH PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $57.0K | 其他医疗器具、医用敷料 |
| Jiangxi Zhuoruihua Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
| ACE Intel Merchandising (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 2 | $15.8K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| J Meditech | 韩国 | 2 | $15.7K | 其他医疗器具 |
| Jiashan Hongfeng Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 非金属塑料纽扣、塑料纽扣 |
| Sinohero Hong Kong Instruments Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.1K | 心电图仪、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | HANGZHOU LYNMOU MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | HANGZHOU LYNMOU MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 其他电诊设备 | HANGZHOU LYNMOU MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 其他电诊设备 | HANGZHOU LYNMOU MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-20 | 其他电诊设备 | HANGZHOU LYNMOU MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 其他电诊设备 | HANGZHOU LYNMOU MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 其他电诊设备 | HANGZHOU LYNMOU MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 其他电诊设备 | HANGZHOU LYNMOU MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-20 | 其他电诊设备 | HANGZHOU LYNMOU MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-20 | 其他电诊设备 | HANGZHOU LYNMOU MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |