Hani Automation Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Tự ĐộNG HANI

97
进口笔数
65
出口笔数
$301.7K
进口金额
$64.1K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-02
最近出口
12
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $102 · 1 笔2023-11进口 $22.8K · 5 笔出口 $3.3K · 5 笔2023-12进口 $23.6K · 4 笔出口 $928 · 1 笔2024-01进口 $25.1K · 5 笔出口 $916 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $676 · 1 笔2024-03进口 $10.5K · 4 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-04进口 $30.7K · 5 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-05进口 $10.0K · 2 笔出口 $726 · 1 笔2024-06进口 $10.6K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $16.6K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-08进口 $20.4K · 6 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-10进口 $703 · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-11进口 $425 · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-12进口 $21.1K · 7 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-01进口 $7.7K · 2 笔出口 $725 · 1 笔2025-02进口 $9.3K · 3 笔出口 $720 · 1 笔2025-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $719 · 1 笔2025-04进口 $4.5K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-05进口 $10.3K · 5 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $706 · 1 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-08进口 $970 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.3K · 6 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-10进口 $3.8K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $483 · 3 笔2025-12进口 $804 · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.9K · 6 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-07进口 $9.3K · 6 笔出口 $3.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $102 · 1 笔2023-11进口 $22.8K · 5 笔出口 $3.3K · 5 笔2023-12进口 $23.6K · 4 笔出口 $928 · 1 笔2024-01进口 $25.1K · 5 笔出口 $916 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $676 · 1 笔2024-03进口 $10.5K · 4 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-04进口 $30.7K · 5 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-05进口 $10.0K · 2 笔出口 $726 · 1 笔2024-06进口 $10.6K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $16.6K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-08进口 $20.4K · 6 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-10进口 $703 · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-11进口 $425 · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-12进口 $21.1K · 7 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-01进口 $7.7K · 2 笔出口 $725 · 1 笔2025-02进口 $9.3K · 3 笔出口 $720 · 1 笔2025-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $719 · 1 笔2025-04进口 $4.5K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-05进口 $10.3K · 5 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $706 · 1 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-08进口 $970 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.3K · 6 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-10进口 $3.8K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $483 · 3 笔2025-12进口 $804 · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.9K · 6 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-07进口 $9.3K · 6 笔出口 $3.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号2301156420
企查查编码QVNUUQPVY2
成立日期2020-12-09
联系地址Số 3, Đường Âu Cơ, Khu phố Hồ Ngọc Lân, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HANI
企业英文名称HANI AUTOMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3, Đường Âu Cơ, Khu phố Hồ Ngọc Lân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+84886026685
邮箱sale.haniauto@gmail.com
官网haniauto.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
940541LED光伏照明装置
830210贱金属铰链
830220贱金属脚轮
732690其他钢铁制品
852589其他电视摄像机
900290其他光学元件
854442带接头绝缘电线
830249贱金属配件
830140其他金属锁

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
391740塑料管件
848340齿轮及变速器
848350滑轮飞轮
848360离合器联轴器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$224.3K
韩国22$52.7K
日本8$24.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南65$64.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd.中国17$123.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shandong Botu Photoelectric Technology Co., Ltd.中国22$38.4K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国7$30.9K防水鞋、纺织面料鞋
Buyoung Daejeon韩国16$27.3K其他钢铁制品、贱金属脚轮
Market Union Co., Ltd.中国15$24.1K玩具模型、其他塑料制品
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国4$19.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sr Mecha Tech韩国2$12.1K其他金属锁
Yantai Zhirui Vision Technology Co., Ltd.中国8$10.6K其他光学测量仪、其他电视摄像机
Woo Il Industry Co., Ltd.韩国3$9.8K其他亚麻织物、其他窄幅织物
SGS Inc.韩国1$3.5K口腔卫生产品、牙刷

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Segyung Vina Co., Ltd.越南59$62.9K自粘塑料片、PET塑料片材
Seojin Auto Co., Ltd.越南3$874其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南3$323其他铝制品、其他合金钢平板轧材

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27贱金属脚轮Buyoung Daejeon韩国$119
2026-07-27贱金属铰链Buyoung Daejeon韩国$39
2026-07-27其他钢铁制品Buyoung Daejeon韩国$29
2026-07-27贱金属配件Buyoung Daejeon韩国$16
2026-07-27贱金属铰链Buyoung Daejeon韩国$9
2026-07-27贱金属铰链Buyoung Daejeon韩国$29
2026-07-27贱金属配件Buyoung Daejeon韩国$1
2026-07-27其他金属锁Buyoung Daejeon韩国$42
2026-07-27贱金属配件Buyoung Daejeon韩国$89
2026-07-27贱金属配件Buyoung Daejeon韩国$27

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-02塑料管件Segyung Vina Co., Ltd.越南$65
2026-07-02其他硫化橡胶制品Segyung Vina Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-02其他硫化橡胶制品Segyung Vina Co., Ltd.越南$142
2026-07-02塑料管件Segyung Vina Co., Ltd.越南$442
2026-07-02塑料管件Segyung Vina Co., Ltd.越南$291
2026-06-30其他硫化橡胶制品Segyung Vina Co., Ltd.越南$142
2026-06-30其他硫化橡胶制品Segyung Vina Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-30塑料管件Segyung Vina Co., Ltd.越南$291
2026-06-30塑料管件Segyung Vina Co., Ltd.越南$65
2026-06-30塑料管件Segyung Vina Co., Ltd.越南$441

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hani Automation Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →