Hani Automation Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 LED光伏照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Tự ĐộNG HANI
79
进口笔数
63
出口笔数
$270.5K
进口金额
$57.8K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-01-31
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301156420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUQPVY2 |
| 成立日期 | 2020-12-09 |
| 联系地址 | Số 3, Đường Âu Cơ, Khu phố Hồ Ngọc Lân, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HANI |
| 企业英文名称 | HANI AUTOMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Đường Âu Cơ, Khu phố Hồ Ngọc Lân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84886026685 |
| 邮箱 | sale.haniauto@gmail.com |
| 官网 | haniauto.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $202.5K |
| 韩国 | 10 | $43.2K |
| 日本 | 8 | $24.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $57.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $123.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shandong Botu Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $31.6K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $30.9K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Buyoung Daejeon | 韩国 | 4 | $17.8K | 其他钢铁制品、贱金属脚轮 |
| Sr Mecha Tech | 韩国 | 2 | $12.1K | 其他金属锁 |
| Yantai Zhirui Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $10.6K | 其他电视摄像机、其他光学测量仪 |
| Woo Il Industry Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $9.8K | 其他亚麻织物、其他窄幅织物 |
| Market Union Co., Ltd. | 中国 | 10 | $9.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| SGS Inc. | 韩国 | 1 | $3.5K | 口腔卫生产品、牙刷 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 57 | $56.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 3 | $874 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 3 | $323 | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 贱金属脚轮 | Buyoung Daejeon | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | Buyoung Daejeon | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-18 | 贱金属脚轮 | Buyoung Daejeon | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | Buyoung Daejeon | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-25 | LED光伏照明装置 | MARKET UNION CO LTD | 中国 | $236 |
| 2026-03-25 | LED光伏照明装置 | MARKET UNION CO LTD | 中国 | $312 |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | MARKET UNION CO LTD | 中国 | $131 |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | MARKET UNION CO LTD | 中国 | $256 |
| 2026-03-05 | LED光伏照明装置 | MARKET UNION CO LTD | 中国 | $246 |
| 2026-03-05 | 电力控制板 | MARKET UNION CO LTD | 中国 | $252 |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 其他硫化橡胶制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $518 |
| 2026-01-31 | 其他硫化橡胶制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-01-31 | 其他硫化橡胶制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $140 |
| 2026-01-27 | 其他硫化橡胶制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $518 |
| 2026-01-27 | 其他硫化橡胶制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $140 |
| 2026-01-27 | 其他硫化橡胶制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $142 |
| 2025-12-27 | 其他硫化橡胶制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $140 |
| 2025-12-27 | 其他硫化橡胶制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $689 |
| 2025-12-24 | 其他硫化橡胶制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $139 |
| 2025-12-24 | 其他硫化橡胶制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $683 |