PetroVietnam Building & Commercial Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì Và THươNG MạI DầU KHí BìNH SơN
- 邮箱503
4
进口笔数
59
出口笔数
$28.8K
进口金额
$185.6K
出口金额
2025-01-20
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300429492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5E81MUB |
| 成立日期 | 2009-04-02 |
| 联系地址 | Khu đô thị mới Vạn Tường, Xã Bình Trị, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ VÀ THƯƠNG MẠI DẦU KHÍ BÌNH SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phước Hòa, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842553612468 |
| 邮箱 | info@bsppt.com.vn |
| 传真 | +842553612469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,752.2284亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $28.2K |
| 韩国 | 1 | $551 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $185.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AXISPLAST CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $28.2K | 8477机器零件、橡塑模具 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 1 | $551 | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MH Textile Co., Ltd. | 越南 | 35 | $97.2K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $88.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 轻质乙烯共聚物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $248 |
| 2025-01-20 | 轻质乙烯共聚物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $303 |
| 2024-12-23 | 电力控制板 | AXISPLAST CORP ORATION | 中国台湾 | $1.2K |
| 2024-07-26 | 8477机器零件 | AXISPLAST CORP ORATION | 中国台湾 | $16.0K |
| 2024-03-21 | 8477机器零件 | AXISPLAST CORP ORATION | 中国台湾 | $6.2K |
| 2024-03-21 | 8477机器零件 | AXISPLAST CORP ORATION | 中国台湾 | $4.8K |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | PP/PE编织袋 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-16 | PP/PE编织袋 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $863 |
| 2026-04-16 | PP/PE编织袋 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-16 | PP/PE编织袋 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-16 | PP/PE编织袋 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-16 | PP/PE编织袋 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $863 |
| 2026-04-16 | PP/PE编织袋 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-16 | PP/PE编织袋 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-09 | PP/PE编织袋 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-09 | PP/PE编织袋 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $1.7K |