PetroVietnam Building & Commercial Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 PP/PE编织袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì Và THươNG MạI DầU KHí BìNH SơN

4
进口笔数
59
出口笔数
$28.8K
进口金额
$185.6K
出口金额
2025-01-20
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-07进口 $16.0K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-01进口 $551 · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-07进口 $16.0K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-01进口 $551 · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号4300429492
企查查编码QVN5E81MUB
成立日期2009-04-02
联系地址Khu đô thị mới Vạn Tường, Xã Bình Trị, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ VÀ THƯƠNG MẠI DẦU KHÍ BÌNH SƠN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Phước Hòa, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch
电话+842553612468
邮箱info@bsppt.com.vn
传真+842553612469
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,752.2284亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8477908477机器零件
390140轻质乙烯共聚物
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
630533PP/PE编织袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾3$28.2K
韩国1$551

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南59$185.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AXISPLAST CORP ORATION中国台湾3$28.2K8477机器零件、橡塑模具
LG Chem, Ltd.韩国1$551ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MH Textile Co., Ltd.越南35$97.2K未梳棉纱、精梳棉纱
MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd.越南24$88.4K精梳棉纱、精梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-20轻质乙烯共聚物LG Chem, Ltd.韩国$248
2025-01-20轻质乙烯共聚物LG Chem, Ltd.韩国$303
2024-12-23电力控制板AXISPLAST CORP ORATION中国台湾$1.2K
2024-07-268477机器零件AXISPLAST CORP ORATION中国台湾$16.0K
2024-03-218477机器零件AXISPLAST CORP ORATION中国台湾$6.2K
2024-03-218477机器零件AXISPLAST CORP ORATION中国台湾$4.8K

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16PP/PE编织袋MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$3.7K
2026-04-16PP/PE编织袋MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$863
2026-04-16PP/PE编织袋MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$1.7K
2026-04-16PP/PE编织袋MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$1.7K
2026-04-16PP/PE编织袋MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$3.1K
2026-04-16PP/PE编织袋MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$863
2026-04-16PP/PE编织袋MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$3.1K
2026-04-16PP/PE编织袋MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$3.7K
2026-04-09PP/PE编织袋CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)越南$3.7K
2026-04-09PP/PE编织袋CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)越南$1.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

PetroVietnam Building & Commercial Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →