Green Electric Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư ĐIệN XANH
25
进口笔数
0
出口笔数
$2.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314107924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1EP4QB |
| 成立日期 | 2016-11-11 |
| 联系地址 | 17 Trần Doãn Khanh, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐIỆN XANH |
| 企业英文名称 | GREEN ELECTRIC INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 17 Trần Doãn Khanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84938884533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854460 | 高压电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $2.90M |
| 越南 | 1 | $9.1K |
| 日本 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.77M | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $996.9K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Hainan Longi Green Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.5K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Xiamen YuCell Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.3K | 铅酸蓄电池、锂离子电池 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| First Solar FE Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.1K | 光伏组件 |
| Shenzhen Topband Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 电力控制板、其他电子IC |
| Antai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $679 | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Yiwu JA Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $125 | 光伏组件、其他玻璃制品 |
| Dainichiseika Color & Chemicals Mfg. Co., Ltd. | 日本 | 1 | $100 | 其他乙烯聚合物、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $149.1K |
| 2025-12-05 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2025-11-19 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $91.9K |
| 2025-11-04 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $96.2K |
| 2025-07-29 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2025-07-22 | 静止变流器 | SHENZHEN TOPBAND CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-07-22 | 静止变流器 | SHENZHEN TOPBAND CO.LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-22 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN TOPBAND CO LTD | 中国 | $97 |
| 2025-07-22 | 锂离子电池 | SHENZHEN TOPBAND CO.LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-25 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $11.0K |