Huynh Nguyen Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 葡萄柚和柚子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK HUỳNH NGUYễN
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$83.1K
出口金额
—
最近进口
2024-12-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102041695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTDRU528 |
| 成立日期 | 2023-10-18 |
| 联系地址 | 110/2 Ấp 2, Xã Hòa Phú, Huyện Châu Thành, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK HUỲNH NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110/2 Ấp 2, Xã Vĩnh Công, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | 0961556682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $60.5K |
| 美国 | 1 | $22.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andy's Garden | 越南 | 1 | $50.4K | 葡萄柚和柚子 |
| World Fresh Fruit & Kho Bo Inc | 美国 | 1 | $22.6K | 葡萄柚和柚子 |
| HK PRODUCE GROUP DBA Y2S TRADING | 中国香港 | 1 | $10.1K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 葡萄柚和柚子 | ANDY'S GARDEN | 越南 | $50.4K |
| 2024-10-28 | 番石榴芒果山竹 | HK PRODUCE GROUP DBA Y2S TRADING | 越南 | $3.1K |
| 2024-10-28 | 其他鲜果 | HK PRODUCE GROUP DBA Y2S TRADING | 越南 | $7.0K |
| 2024-08-08 | 葡萄柚和柚子 | WORLD FRESH FRUIT & KHO BO INC | 美国 | $22.6K |