Doanxa Port Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cảng Đoạn Xá
65
进口笔数
0
出口笔数
$43.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200443827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGSMQ12 |
| 成立日期 | 2001-12-14 |
| 联系地址 | Số 15 Đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG ĐOẠN XÁ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842253765029 |
| 邮箱 | contact@doanxaport.com.vn |
| 传真 | +842253765727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,991.0133亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊拉克 | 19 | $28.31M |
| 新加坡 | 34 | $9.63M |
| 中国 | 7 | $2.72M |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $2.43M |
| 中国台湾 | 3 | $247.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glory International Fz Llc | 阿联酋 | 7 | $13.00M | 非轻质石油、石油沥青 |
| Petro Star FZE | 阿联酋 | 6 | $9.07M | 石油沥青、非轻质石油 |
| Chambery Trading FZE | 阿联酋 | 5 | $4.22M | 石油沥青、360度挖掘机 |
| Blackhem Labuan Ltd | 新加坡 | 14 | $4.21M | 石油沥青 |
| Hiin Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $4.17M | 石油沥青、天然沥青 |
| Richmond Mercantile Ltd Fzc | 沙特阿拉伯 | 2 | $2.43M | 石油沥青 |
| Sunshine Oil (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.32M | 石油沥青、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Standard Energy Singapore Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.13M | 石油沥青 |
| PT Multienergies Asia Pacific | 新加坡 | 4 | $1.09M | 石油沥青 |
| Pacific Wells Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $183.5K | 石油沥青、天然沥青 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 石油沥青 | Blackhem Labuan Ltd | 新加坡 | $734.1K |
| 2026-02-18 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL (S) PTE LTD | 中国 | $233.4K |
| 2026-02-16 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL (S) PTE LTD | 中国 | $116.7K |
| 2026-02-10 | 石油沥青 | HIIN ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $319.8K |
| 2026-02-04 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL (S) PTE LTD | 中国 | $386.0K |
| 2026-02-03 | 石油沥青 | HIIN ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $369.0K |
| 2026-02-02 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL (S) PTE LTD | 中国 | $579.0K |
| 2026-02-02 | 石油沥青 | HIIN ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $276.0K |
| 2026-02-02 | 石油沥青 | HIIN ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $471.5K |
| 2026-01-27 | 石油沥青 | PT MULTIENERGIES ASIA PACIFIC | 新加坡 | $478.8K |