Khanh Nhi Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU KHáNH NHI
24
进口笔数
0
出口笔数
$444.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-26
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317646258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YKED2Y |
| 成立日期 | 2023-01-12 |
| 联系地址 | 491/1 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH NHI |
| 企业英文名称 | KHANH NHI IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71/12/7 Nguyễn Bặc, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84927112847 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847329 | 机器零件 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 847050 | 收银机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $305.5K |
| 中国台湾 | 7 | $120.0K |
| 斯洛伐克 | 3 | $11.5K |
| 日本 | 5 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $140.4K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Zhuhai ZYWell Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.0K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Guangzhou Mitos Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.0K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Metalogic Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.4K | 机器零件、其他涂布纸 |
| Zhuhai ED Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 收银机、自动数据处理输入输出单元 |
| China LisonTec New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.4K | 自粘纸板、打字机色带 |
| Guangzhou Syble Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| Zhuhai Howbest Label Printer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Meihengtong Intelligent Electronics (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 单功能打印机、其他塑料制品 |
| Qingzhou Hengshun Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 纸张切割机 | CHINA LISONTEC NEW MATERIAL CO. LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-04-24 | 单功能打印机 | GODEX INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | $195 |
| 2024-04-24 | 其他印刷机零件 | GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-24 | 其他印刷机零件 | GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $3 |
| 2024-04-24 | 其他印刷机零件 | GODEX INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | $15 |
| 2024-04-24 | 其他塑料制品 | GODEX INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | $1 |
| 2024-04-24 | 其他印刷机零件 | GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $112 |
| 2024-04-24 | 其他印刷机零件 | GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2024-03-20 | 单功能打印机 | GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $13.9K |
| 2024-03-20 | 单功能打印机 | GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $11.0K |