Thang Loi Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ THắNG LợI
2
进口笔数
0
出口笔数
$3.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702490505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVT8FKEA |
| 成立日期 | 2016-08-16 |
| 联系地址 | Số 23/14, đường ĐT 743, khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | THANG LOI TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23/14, đường ĐT 743, khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84907220484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Zhouxiang Complete Set of Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 焊接机械、电弧焊机 |
| Wan Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 电力控制板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 机床零件 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $308 |
| 2024-10-29 | 机床零件 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $160 |
| 2024-10-29 | 机床零件 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO .LTD | 中国 | $220 |
| 2024-10-29 | 钢铁螺钉螺栓 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO .LTD | 中国 | $40 |
| 2024-10-29 | 机床零件 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO .LTD | 中国 | $480 |
| 2024-10-29 | 非不锈钢管件 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $99 |
| 2024-10-29 | 机床零件 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-10-29 | 机床零件 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO .LTD | 中国 | $220 |
| 2024-10-29 | 其他硫化橡胶制品 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO .LTD | 中国 | $400 |
| 2024-10-29 | 非可锻铸铁件 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $200 |