Truong Nguyen International Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 沥青混合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUốC Tế TRườNG NGUYêN
68
进口笔数
0
出口笔数
$3.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315879754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4T5HKCT |
| 成立日期 | 2019-09-03 |
| 联系地址 | 266/28a Bạch Đằng, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ TRƯỜNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TRUONG NGUYEN INTERNATIONAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 266/28a Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84708733383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271500 | 沥青混合物 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 52 | $3.00M |
| 中国 | 15 | $196.0K |
| 新加坡 | 1 | $50.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Shell Company of Thailand Ltd. | 泰国 | 52 | $3.00M | 非轻质石油、沥青混合物 |
| Taizhou Zhongchao Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.5K | 真空泵、其他离心泵 |
| Gulf Western Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $50.5K | 非轻质石油、非石油润滑油添加剂 |
| Foshan Sammattel Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.8K | 针织头饰、其他寝具 |
| Qingdao Grand Hometex Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.5K | 塑料卫浴器具、牙刷 |
| Foshan Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 汽车座椅零件、其他风扇 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 燃气炊具、其他家用电动热器 |
| Foshan Foryou Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.1K | 电动食品处理器、其他家用电动热器 |
| Zhejiang Baohui Baby Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 塑料餐具、扫帚刷子 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 1 | $12.5K | 其他自行车零件、非机动自行车 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 沥青混合物 | The Shell Company of Thailand Ltd. | 泰国 | $13.7K |
| 2026-04-13 | 沥青混合物 | The Shell Company of Thailand Ltd. | 泰国 | $4.7K |
| 2026-04-13 | 沥青混合物 | The Shell Company of Thailand Ltd. | 泰国 | $13.7K |
| 2026-04-13 | 沥青混合物 | The Shell Company of Thailand Ltd. | 泰国 | $8.0K |
| 2026-04-13 | 沥青混合物 | The Shell Company of Thailand Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 沥青混合物 | The Shell Company of Thailand Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 沥青混合物 | The Shell Company of Thailand Ltd. | 泰国 | $8.0K |
| 2026-04-13 | 沥青混合物 | The Shell Company of Thailand Ltd. | 泰国 | $4.7K |
| 2026-03-17 | 沥青混合物 | The Shell Company of Thailand Ltd. | 泰国 | $5.7K |
| 2026-03-17 | 沥青混合物 | The Shell Company of Thailand Ltd. | 泰国 | $2.0K |