Hovatech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOVATECH
7
进口笔数
0
出口笔数
$13.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702913775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEC81MN |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | 35/4/ĐX005/KP.08/Tổ 42, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOVATECH |
| 企业英文名称 | HOVATECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/4 ĐX005, Khu phố Phú Mỹ 8, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1077 - Sản xuất cà phê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84867577172 |
| 邮箱 | sunhovatech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $11.7K |
| 德国 | 2 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Sinpo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.2K | 喷砂机、阀门龙头 |
| Qmungo (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Shenzhen Ralcam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $345 | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| SHENZHEN RALCAM CO LTD | 中国香港 | 1 | $145 | 其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 其他电视摄像机 | Shenzhen Ralcam Co., Ltd. | 中国 | $345 |
| 2026-06-02 | 阀门龙头 | Henan Sinpo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-02 | 喷砂机 | Henan Sinpo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $975 |
| 2025-12-18 | 喷砂机 | Henan Sinpo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2025-11-22 | 阀门龙头 | Qmungo (Taicang) Co., Ltd. | 德国 | $804 |
| 2025-08-08 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN RALCAM CO LTD | 中国 | $145 |
| 2025-06-06 | 阀门龙头 | Qmungo (Taicang) Co., Ltd. | 德国 | $609 |
| 2025-04-17 | 喷砂机 | Henan Sinpo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |