Nguyen Phat Import Export Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 608 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NGUYễN PHáT
2
进口笔数
608
出口笔数
$190
进口金额
$10.88M
出口金额
2025-01-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702580389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UXSE9B |
| 成立日期 | 2017-07-11 |
| 联系地址 | Số 251/09, khu phố Tân Hiệp, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN PHÁT |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHAT IMPORT EXPORT TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 251/09, khu phố Tân Hiệp, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84969917129 |
| 邮箱 | nguyenphatfurniture1107@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $190 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 607 | $10.86M |
| 美国 | 1 | $22.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Medical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $100 | 软垫木座椅 |
| Zain Medical | 韩国 | 1 | $90 | 其他木家具 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woo Sung Euiryogi | 韩国 | 211 | $3.75M | 卧室木家具、其他木家具 |
| Hyundai Medical Co., Ltd. | 韩国 | 100 | $1.73M | 卧室木家具、木制座椅 |
| ERETECH | 韩国 | 55 | $934.4K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Power Serra Inc | 韩国 | 44 | $789.5K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Bukyong | 韩国 | 29 | $602.5K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Okmaru Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $574.1K | 卧室木家具、其他木家具 |
| LOG DESIGN | 韩国 | 38 | $570.6K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Okmaru Kimhae | 韩国 | 26 | $484.1K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Dongsi Design Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $450.0K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Keo Myeung | 韩国 | 22 | $402.8K | 其他木家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-18 | 软垫木座椅 | HYUNDAI MEDICAL | 韩国 | $50 |
| 2025-01-18 | 软垫木座椅 | HYUNDAI MEDICAL | 韩国 | $50 |
| 2024-01-04 | 其他木家具 | ZAINMEDICAL | 韩国 | $30 |
| 2024-01-04 | 其他木家具 | ZAINMEDICAL | 韩国 | $30 |
| 2024-01-04 | 其他木家具 | ZAINMEDICAL | 韩国 | $30 |
出口(共 608)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | HYUNDAI MEDICAL CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | Woo Sung Euiryogi | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | Woo Sung Euiryogi | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | HYUNDAI MEDICAL CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | Woo Sung Euiryogi | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | Woo Sung Euiryogi | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | HYUNDAI MEDICAL CO LTD | 韩国 | $432 |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | Woo Sung Euiryogi | 韩国 | $640 |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | Woo Sung Euiryogi | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | Woo Sung Euiryogi | 韩国 | $4.0K |