Hung Loi Loi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 婴儿车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG LợI LợI
33
进口笔数
0
出口笔数
$765.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313512221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNX34QDJ |
| 成立日期 | 2015-10-29 |
| 联系地址 | 45/24 Ông Ích Khiêm, Phường 10, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG LỢI LỢI |
| 企业英文名称 | HUNG LOI LOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/4 Xóm Đất, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02838583333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871500 | 婴儿车 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $765.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $149.0K | 家用炊具、LED灯具 |
| Hubei Tomo Baby Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $128.0K | 婴儿车、非木制家具件 |
| Yangzhou Lettas Baby Product Co., Ltd. | 中国 | 5 | $124.8K | 其他座椅、婴儿车 |
| Hubei Tomo Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $117.0K | 婴儿车、非木制家具件 |
| Anhui Yayale Child Product Co., Ltd. | 中国 | 4 | $82.8K | 婴儿车、其他座椅 |
| Hebei Biwei Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.1K | 玩具模型、婴儿车 |
| Ningbo Pretty Baby Children's Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.6K | 其他座椅、婴儿车 |
| Abon Global Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.4K | 婴儿车、其他塑料制品 |
| Hubei Coolov Baby Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.6K | 婴儿车、其他座椅 |
| Cuitop Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 婴儿车 | SEEDLING (HUANGSHI) BABY PRODUCT CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-04-20 | 婴儿车 | SEEDLING (HUANGSHI) BABY PRODUCT CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-01-06 | 其他座椅 | YANGZHOU LETTAS BABY PRODUCT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-06 | 其他座椅 | YANGZHOU LETTAS BABY PRODUCT CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-12-29 | 其他座椅 | NINGBO PRETTY BABY CHILDREN'S PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-12-29 | 其他座椅 | NINGBO PRETTY BABY CHILDREN'S PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-12-29 | 其他座椅 | NINGBO PRETTY BABY CHILDREN'S PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-12-29 | 其他座椅 | NINGBO PRETTY BABY CHILDREN'S PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-12-17 | 其他座椅 | YANGZHOU LETTAS BABY PRODUCT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-12-17 | 其他座椅 | YANGZHOU LETTAS BABY PRODUCT CO LTD | 中国 | $13.5K |