THINH PHAT TBT ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THịNH PHáT TBT
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$59.8K
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900804931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3FGJYX |
| 成立日期 | 2017-01-23 |
| 联系地址 | Số 74, đường Lương Thế Vinh, khu đô thị Phú Lộc IV, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THỊNH PHÁT TBT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT TBT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74, đường Lương Thế Vinh, khu đô thị Phú Lộc IV, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84973204258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $59.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | 3 | $30.5K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | 3 | $29.3K | 自粘塑料片、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 125W以下风扇 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $272 |
| 2026-02-09 | 125W以下风扇 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $272 |
| 2025-09-17 | 空调机零件 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $897 |
| 2025-09-17 | 其他钢铁结构体 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-09-17 | 其他钢铁结构体 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $67 |
| 2025-09-17 | 其他钢铁结构体 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $550 |
| 2025-09-17 | 空调机零件 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-17 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $15.0K |
| 2025-09-17 | 焊接材料 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-09-17 | 钢铁门窗 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $917 |