KINDERWORLD VIETNAM JOINT STOCK CO HO CHI MINH CITY BRANCH
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 未涂布印刷纸
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN KINDERWORLD VIệT NAM TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$81
进口金额
$0
出口金额
2024-06-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301913395-010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PNDGD5 |
| 成立日期 | 2017-09-23 |
| 联系地址 | 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN KINDERWORLD VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | KINDERWORLD VIETNAM JOINT STOCK COMPANY - HO CHI MINH CITY BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Trước khi triển khai hoạt động giáo dục đào tạo, TRƯỜNG SIS phải đăng ký hoạt động, chương trình giảng dạy, nội dung đào tạo, mẫu văn bằng chứng chỉ, giáo viên, quy chế tuyển sinh.theo quy định của pháp luật hiện hành và chỉ được phép tuyển sinh khi được sự chấp thuận của các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Giáo dục 2005, Nghị định số 73/2012/NĐ-CP ngày 26/9/2012 của Chính phủ về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục và Thông tư số 34/2014/TT-BGDĐT ngày 15/10/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định 73 ngày 26/9/2012 của Chính phủ. Doanh nghiệp phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi đã được cơ quan quản lý có thẩm quyền thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành. 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02873066777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $70 |
| 新加坡 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambridge University Press And Assessment | 英国 | 2 | $70 | 单张印刷品、其他印刷品 |
| SEAB | 加纳 | 1 | $11 | 未涂布印刷纸、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 未涂布印刷纸 | SEAB | 新加坡 | $11 |
| 2023-06-06 | 仪器滤光片 | CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS & ASSESSMENT | 英国 | $13 |
| 2023-04-05 | 其他印刷品 | CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS & ASSESSMENT | 英国 | $57 |