Nguyen Phan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 磷酸二铵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nguyễn Phan
124
进口笔数
49
出口笔数
$158.44M
进口金额
$16.52M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-12-03
最近出口
16
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303625931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJH64D89 |
| 成立日期 | 2005-01-13 |
| 联系地址 | 779 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYỄN PHAN |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHAN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 779 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842837750328 |
| 邮箱 | nguyenphanco.ltd@gmail.com |
| 传真 | 02837712764 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 513.6822亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $67.41M |
| 俄罗斯 | 9 | $42.89M |
| 韩国 | 13 | $35.59M |
| 印度尼西亚 | 3 | $5.53M |
| 文莱 | 1 | $2.25M |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $2.20M |
| 马来西亚 | 1 | $2.18M |
| 老挝 | 8 | $373.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 41 | $12.84M |
| 越南 | 8 | $3.68M |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Posco International Corp | 韩国 | 13 | $35.59M | 镀锌钢板、运输集装箱 |
| Hexagon Fertilizers Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $23.58M | 磷酸二铵、硫酸 |
| CNAMPGC Holding Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $22.28M | 氮磷钾肥料 |
| XFERT DMCC | 阿联酋 | 4 | $20.61M | 氮磷钾肥料、氮肥 |
| Liven Nutrients Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $18.73M | 尿素肥料、硫酸铵肥料 |
| Yunnan Yuntianhua Honglin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 44 | $12.65M | 磷酸二铵、磷钾肥料 |
| Liven Nutrients | 中国 | 9 | $6.40M | 硫酸铵肥料、磷酸二铵 |
| Aries Fertilizers Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $5.18M | 磷酸二铵、硫酸 |
| Golden Barley International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $941.8K | 氯化钾肥料、磷酸二铵 |
| Top Trading Ltd. | 老挝 | 8 | $373.8K | 氯化钾肥料 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ye Tak Group Ltd. | 柬埔寨 | 25 | $7.20M | 尿素肥料、氮磷钾肥料 |
| Ye Tak Group Ltd. | 越南 | 7 | $3.61M | 尿素肥料、磷酸二铵 |
| Thanh Chau Import Export Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.82M | 磷酸二铵、动植物肥料 |
| Sok Thanh Import Export Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.17M | 片状肥料≤10公斤、磷酸二铵 |
| Nitrogen Chemicals & Fertilizer (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $649.9K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| SAYIMEX TA MCHAS SRE Co., Ltd. | 越南 | 1 | $66.0K | 尿素肥料、磷酸二铵 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 硫酸铵肥料 | HEXAGON FERTILIZERS ASIA PTE LTD | 中国 | $1.85M |
| 2026-04-20 | 硫酸铵肥料 | HEXAGON FERTILIZERS ASIA PTE LTD | 中国 | $1.85M |
| 2026-04-03 | 氮磷钾肥料 | XFERT DMCC | 俄罗斯 | $826.4K |
| 2026-04-03 | 氮磷钾肥料 | XFERT DMCC | 俄罗斯 | $826.4K |
| 2026-04-03 | 氮磷钾肥料 | XFERT DMCC | 俄罗斯 | $3.64M |
| 2026-04-03 | 氮磷钾肥料 | XFERT DMCC | 俄罗斯 | $3.64M |
| 2026-03-24 | 硫酸铵肥料 | Heartychem Corp | 中国 | $1.26M |
| 2026-02-27 | 磷酸二铵 | Saudi Arabian Mining Company (Ma'aden) | 沙特阿拉伯 | $2.20M |
| 2025-11-06 | 尿素肥料 | LIVEN NUTRIENTS PTE LTD | 中国 | $2.80M |
| 2025-09-22 | 磷酸二铵 | Posco International Corp | 韩国 | $7.92M |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 氮磷钾肥料 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $291.2K |
| 2025-12-01 | 氮磷钾肥料 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $291.2K |
| 2025-08-19 | 磷酸二铵 | YE TAK GROUP LTD | 越南 | $386.1K |
| 2025-08-19 | 磷酸二铵 | YE TAK GROUP LTD | 越南 | $386.1K |
| 2025-08-18 | 磷酸二铵 | YE TAK GROUP LTD | 越南 | $386.9K |
| 2025-08-12 | 磷酸二铵 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $374.4K |
| 2025-08-07 | 磷酸二铵 | THANHCHAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $273.6K |
| 2025-08-07 | 磷酸二铵 | THANHCHAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $377.0K |
| 2025-08-05 | 磷酸二铵 | THANHCHAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $377.0K |
| 2025-08-05 | 磷酸二铵 | THANHCHAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $376.2K |