Hoang Nhi Beauty Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HOàNG NHI BEAUTY
33
进口笔数
0
出口笔数
$824.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315219892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2E1JEMM |
| 成立日期 | 2018-08-14 |
| 联系地址 | 536/8 Âu Cơ, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG NHI BEAUTY |
| 企业英文名称 | HOANG NHI BEAUTY TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 536/8 Âu Cơ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84968004818 |
| 邮箱 | Nhathoang9281@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 33 | $824.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BNCO International | 韩国 | 19 | $551.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Haran Cos Lab Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $154.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Yuyu Lnp Inc | 韩国 | 5 | $69.4K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| HSC Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $49.6K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 化妆粉 | BNCO INTERNATIONAL | 韩国 | $16.6K |
| 2025-06-09 | 其他护肤品 | BNCO INTERNATIONAL | 韩国 | $33.5K |
| 2025-05-30 | 其他护肤品 | HARAN COS LAB CO LTD | 韩国 | $33.0K |
| 2025-04-02 | 其他护肤品 | HSC CO., LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2025-04-02 | 其他护肤品 | HSC CO., LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2025-03-13 | 其他护肤品 | BNCO INTERNATIONAL | 韩国 | $37.0K |
| 2025-03-03 | 其他护肤品 | BNCO INTERNATIONAL | 韩国 | $20.0K |
| 2025-02-17 | 其他护肤品 | BNCO INTERNATIONAL | 韩国 | $8.2K |
| 2025-01-09 | 其他护肤品 | BNCO INTERNATIONAL | 韩国 | $10.0K |
| 2024-12-02 | 其他护肤品 | HSC CO., LTD | 韩国 | $13.2K |