Ngoc Chau Textile Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 针织服装零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DệT NGọC CHâU

13
进口笔数
16
出口笔数
$271.6K
进口金额
$106.8K
出口金额
2026-03-15
最近进口
2026-04-15
最近出口
8
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-04进口 $40 · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $829 · 2 笔出口 $41.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-04进口 $40 · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $829 · 2 笔出口 $41.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0901087856
企查查编码QVN7JQT35S
成立日期2020-10-09
联系地址Thôn Hoà Mục, Xã Hoàn Long, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT NGỌC CHÂU
企业英文名称NGOC CHAU TEXTILE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844720平型针织机
510710精梳毛纱
844540纺织络纱机
845229非家用缝纫机
392329非乙烯塑料袋
482110印刷标签
551090人造纤维纱
580710机织标签
580790非织造标签
844790纱线花边制造机

出口

HS 编码产品
611790针织服装零件
650500针织头饰
610130男式针织大衣
610230女式针织外套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$267.4K
越南2$3.7K
意大利1$500

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$63.2K
意大利5$43.4K
中国1$161

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Jinyang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国6$231.8K平型针织机、人造纤维纱
Shanghai Liu Sun Enterprise Co., Ltd.中国1$28.5K精梳毛纱
Yangzhou Yimo Textile Co., Ltd.中国1$4.0K染色合成针织布、熨烫机
Cong Ty TNHH DV Toan Cau IDT VN越南1$3.4K非织造标签、印刷标签
MADeX S.r.l.中国1$3.0K染色聚酯布、染色尼龙织物
TRERE SRL意大利1$500非乙烯塑料袋
CTY TNHH SX TM NGUYEN HA越南1$329印刷标签、机织标签
Shanghai Liu Sun Enterprise中国1$40精梳毛纱、丝巾

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trere Innovation S.r.l.意大利2$41.3K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Madex S.r.l.越南9$34.8K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Vita Fashion Joint Stock Co.越南1$17.6K非织造标签、染色尼龙织物
Shanghai Liu Sun Enterprise Co., Ltd.越南3$12.9K针织头饰
Shanghai Liu Sun Enterprise Co., Ltd.中国1$161机织标签、聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-15人造纤维纱GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD中国$4.7K
2026-01-05非乙烯塑料袋TRERE SRL意大利$500
2026-01-02印刷标签CTY TNHH SX TM NGUYEN HA越南$187
2026-01-02机织标签CTY TNHH SX TM NGUYEN HA越南$142
2025-12-30非织造标签CONG TY TNHH DV TOAN CAU IDT VN越南$2.2K
2025-12-30非织造标签CONG TY TNHH DV TOAN CAU IDT VN越南$389
2025-12-30非织造标签CONG TY TNHH DV TOAN CAU IDT VN越南$467
2025-12-30非织造标签CONG TY TNHH DV TOAN CAU IDT VN越南$389
2025-12-11熨烫机YANGZHOU YIMO TEXTILE CO LTD中国$4.0K
2025-11-24其他拉链MADEX SRL中国$96

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15针织服装零件MADEX S.R.L.意大利$113
2026-04-15针织服装零件MADEX S.R.L.意大利$66
2026-04-15针织服装零件MADEX S.R.L.意大利$96
2026-04-15针织服装零件MADEX S.R.L.意大利$47
2026-04-15针织服装零件MADEX S.R.L.意大利$250
2026-04-15针织服装零件MADEX S.R.L.意大利$97
2026-04-15针织服装零件MADEX S.R.L.意大利$237
2026-04-15针织服装零件MADEX S.R.L.意大利$77
2026-04-15针织服装零件MADEX S.R.L.意大利$49
2026-04-15针织服装零件MADEX S.R.L.意大利$92

相关企业 · 同类产品

Ngoc Chau Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →