JBC TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT ONE MEMBER LTD CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非公路自卸车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Jbc
5
进口笔数
2
出口笔数
$1.84M
进口金额
$176.3K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2023-06-05
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701479245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDH3740 |
| 成立日期 | 2011-04-09 |
| 联系地址 | Tổ 27, khu Tân Lập 2, Phường Cẩm Thủy, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI JBC |
| 企业英文名称 | JBC TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 27, khu Tân Lập 2, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác |
| 电话 | 0913508970 |
| 邮箱 | jbccompanyypn@mail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870410 | 非公路自卸车 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.84M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $176.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG SHANTUI CONSTRUCTION MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | 4 | $1.79M | 履带推土机、土方机械零件 |
| WEIFANG YINGMIN ECONOMLC & TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $50.3K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI DONGXING YUNQUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $176.3K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 非公路自卸车 | SHANDONG SHANTUI CONSTRUCTION MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $362.0K |
| 2025-07-11 | 360度挖掘机 | SHANDONG SHANTUI CONSTRUCTION MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $174.0K |
| 2025-07-11 | 360度挖掘机 | SHANDONG SHANTUI CONSTRUCTION MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $174.0K |
| 2025-04-18 | 非公路自卸车 | SHANDONG SHANTUI CONSTRUCTION MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $360.0K |
| 2025-01-24 | 非公路自卸车 | SHANDONG SHANTUI CONSTRUCTION MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $720.0K |
| 2024-03-28 | 公交卡车轮胎 | WEIFANG YINGMIN ECONOMLC & TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-03-28 | 其他橡胶轮胎 | WEIFANG YINGMIN ECONOMLC & TRADE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-03-28 | 其他橡胶内胎 | WEIFANG YINGMIN ECONOMLC & TRADE CO LTD | 中国 | $540 |
| 2024-03-28 | 工业充气轮胎 | WEIFANG YINGMIN ECONOMLC & TRADE CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2024-03-28 | 其他橡胶内胎 | WEIFANG YINGMIN ECONOMLC & TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-05 | 鲜榴莲 | GUANGXI DONGXING YUNQUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $90.8K |
| 2023-06-02 | 鲜榴莲 | GUANGXI DONGXING YUNQUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $85.5K |