Ton Vinh Technology & Trade Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Và Thương Mại Tôn Vinh
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$317.6K
出口金额
—
最近进口
2024-07-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101568328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72A3G9Q |
| 成立日期 | 2004-11-02 |
| 联系地址 | Nhà số 6, ngách 575/10 đường Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI TÔN VINH |
| 企业英文名称 | TON VINH TECHNOLOGY AND TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 6, ngách 575/10 đường Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0127 - Trồng cây chè 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842437716927 |
| 邮箱 | tovitea_21104@yahoo.com |
| 传真 | 02437610989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $217.5K |
| 中国台湾 | 3 | $100.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiacheng Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $217.5K | 3公斤以上红茶 |
| Genson Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $66.0K | 3公斤以上绿茶 |
| Jinn Uei Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.1K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 3公斤以上红茶 | GUANGXI JIACHENG AGICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2024-03-05 | 3公斤以上红茶 | GUANGXI JIACHENG AGICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2024-02-22 | 3公斤以上红茶 | GUANGXI JIACHENG AGICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2024-02-21 | 3公斤以上红茶 | GUANGXI JIACHENG AGICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $48.5K |
| 2024-02-19 | 3公斤以上红茶 | GUANGXI JIACHENG AGICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2024-01-27 | 3公斤以上红茶 | GUANGXI JIACHENG AGICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2024-01-23 | 3公斤以上红茶 | GUANGXI JIACHENG AGICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2023-10-09 | 3公斤以上绿茶 | GENSON ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $33.4K |
| 2023-07-19 | 3公斤以上绿茶 | GENSON ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $32.6K |
| 2023-01-04 | 3公斤以上绿茶 | JINN UEI TRADING CO LTD | 中国台湾 | $17.4K |