Thanh Long Equipment Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THIếT Bị THANH LONG
- 邮箱1
16
进口笔数
21
出口笔数
$2.9K
进口金额
$986.0K
出口金额
2025-07-22
最近进口
2025-12-12
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502491773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAK96AGX |
| 成立日期 | 2023-01-30 |
| 联系地址 | Tổ 7, Khu phố Núi Dinh, Phường Kim Dinh, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THIẾT BỊ THANH LONG |
| 企业英文名称 | THANH LONG PRODUCTION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, Khu phố Núi Dinh, Phường Long Hương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84364529494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $1.5K |
| 美国 | 10 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $977.5K |
| 中国 | 1 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MVE Biological Solutions | 美国 | 7 | $1.1K | 铝制气罐、塑料包装箱 |
| Ningbo Qinding Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $850 | 其他橡塑机械、其他泡沫塑料 |
| Gao Feng Sun | 中国 | 2 | $245 | 非螺纹垫圈、贱金属铰链 |
| Guangdong Wanhuan New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $225 | 聚碳酸酯、初级形态聚酰胺 |
| Qingdao Guanshan Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 硫化橡胶板片、其他泡沫塑料 |
| Yueyong Su | 美国 | 1 | $122 | 铜螺纹紧固件 |
| Penn Engineering & Manufacturing Corp. | 美国 | 1 | $87 | 其他螺纹紧固件、拉链零件 |
| Winston Salem | 美国 | 1 | $44 | 钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 31476b35f12847739b3ee72893e2431c | 12 | $952.1K | ||
| MVE Biological Solutions US, LLC | 美国 | 7 | $23.4K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Flagship Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 非注塑模具 |
| MVE Biological Solutions | 美国 | 1 | $1.4K | 其他铝制品、聚碳酸酯 |
| SAH (S & H) International Pte. Ltd. | 美国 | 1 | $674 | 铝合金板材、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 非螺纹钢销 | GAO FENG SUN | 中国 | $4 |
| 2025-07-22 | 贱金属铰链 | GAO FENG SUN | 中国 | $76 |
| 2025-07-22 | 金属标牌 | GAO FENG SUN | 中国 | $8 |
| 2025-07-22 | 钢铁螺钉螺栓 | GAO FENG SUN | 中国 | $10 |
| 2025-07-22 | 非螺纹垫圈 | GAO FENG SUN | 中国 | $8 |
| 2025-07-18 | 铜螺纹紧固件 | YUEYONG SU | 美国 | $122 |
| 2025-05-30 | 钢铁螺钉螺栓 | MVE BIOLOGICAL SOLUTIONS | 美国 | $49 |
| 2025-05-30 | 钢铁螺钉螺栓 | MVE BIOLOGICAL SOLUTIONS | 美国 | $25 |
| 2025-02-17 | 其他螺纹紧固件 | MVE BIOLOGICAL SOLUTIONS | 美国 | $122 |
| 2025-01-15 | 非螺纹垫圈 | GAO FENG SUN | 中国 | $14 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 非泡沫橡胶密封件 | MVE BIOLOGICAL SOLUTIONS US LLC | 美国 | $630 |
| 2025-10-16 | 塑料包装箱 | MVE BIOLOGICAL SOLUTIONS US LLC | 美国 | $7.3K |
| 2025-10-16 | 塑料包装箱 | MVE BIOLOGICAL SOLUTIONS US LLC | 美国 | $1.2K |
| 2025-09-29 | 塑料包装箱 | MVE BIOLOGICAL SOLUTIONS US LLC | 美国 | $2.4K |
| 2025-09-18 | 聚碳酸酯 | MVE BIOLOGICAL SOLUTIONS | 美国 | $677 |
| 2025-09-18 | 聚碳酸酯 | MVE BIOLOGICAL SOLUTIONS | 美国 | $706 |
| 2025-06-06 | 非注塑模具 | SHENZHEN FLAGSHIP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-06-06 | 非注塑模具 | SHENZHEN FLAGSHIP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-05-09 | 非泡沫橡胶密封件 | MVE BIOLOGICAL SOLUTIONS US LLC | 美国 | $870 |
| 2025-05-09 | 非泡沫橡胶密封件 | MVE BIOLOGICAL SOLUTIONS US LLC | 美国 | $210 |