Toyo Casting Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOYO CASTING VIệT NAM

0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$1.27M
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $154.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $176.4K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $154.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $176.4K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号3702599340
企查查编码QVNGWF0KSV
成立日期2017-09-13
联系地址số 28, Đường số 1, Khu TTHC, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOYO CASTING VIỆT NAM
企业英文名称TOYO CASTING VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 28, Đường số 1, Khu TTHC, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84908636157
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本22.254亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
846694机床零件
844849织机零件附件
846620机床零件及夹具
848320轴承座

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本104$1.27M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyo Chuzo Co., Ltd.日本102$1.27M机床零件、织机零件附件
Kyoritsu Co., Ltd.日本2$3.3K其他塑料建材、非针织围巾

近期贸易明细

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27机床零件Toyo Chuzo Co., Ltd.日本$4.2K
2026-04-27机床零件Toyo Chuzo Co., Ltd.日本$5.3K
2026-04-27机床零件Toyo Chuzo Co., Ltd.日本$5.3K
2026-04-27机床零件Toyo Chuzo Co., Ltd.日本$4.2K
2026-04-22机床零件Toyo Chuzo Co., Ltd.日本$2.2K
2026-04-22机床零件Toyo Chuzo Co., Ltd.日本$2.2K
2026-04-19机床零件Toyo Chuzo Co., Ltd.日本$2.2K
2026-04-19机床零件Toyo Chuzo Co., Ltd.日本$4.4K
2026-04-19机床零件Toyo Chuzo Co., Ltd.日本$2.2K
2026-04-19机床零件Toyo Chuzo Co., Ltd.日本$4.4K

相关企业 · 同类产品

Toyo Casting Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →