Toyo Casting Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOYO CASTING VIệT NAM
0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$1.27M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702599340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWF0KSV |
| 成立日期 | 2017-09-13 |
| 联系地址 | số 28, Đường số 1, Khu TTHC, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOYO CASTING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOYO CASTING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 28, Đường số 1, Khu TTHC, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84908636157 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.254亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848320 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 104 | $1.27M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Chuzo Co., Ltd. | 日本 | 102 | $1.27M | 机床零件、织机零件附件 |
| Kyoritsu Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.3K | 其他塑料建材、非针织围巾 |
近期贸易明细
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 机床零件 | Toyo Chuzo Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 机床零件 | Toyo Chuzo Co., Ltd. | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 机床零件 | Toyo Chuzo Co., Ltd. | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 机床零件 | Toyo Chuzo Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 机床零件 | Toyo Chuzo Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 机床零件 | Toyo Chuzo Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-19 | 机床零件 | Toyo Chuzo Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-19 | 机床零件 | Toyo Chuzo Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-19 | 机床零件 | Toyo Chuzo Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-19 | 机床零件 | Toyo Chuzo Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |