Le Duy Material Solution Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Giải Pháp Nguyên Liệu Lê Duy
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304525922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSGJVE5A |
| 成立日期 | 2006-12-26 |
| 联系地址 | 140 Đường số 1, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIẢI PHÁP NGUYÊN LIỆU LÊ DUY |
| 企业英文名称 | LE DUY MATERIAL SOLUTION COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 140 Đường số 1, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84838957152 |
| 传真 | 0835885767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440349 | 其他热带原木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 13 | $603.7K |
| 新西兰 | 6 | $288.9K |
| 智利 | 2 | $257.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alto Parana Sociedad Anonima | 阿根廷 | 13 | $603.7K | 6mm以上松木、针叶木化学浆 |
| Maderas Arauco S.A. | 智利 | 2 | $257.6K | 木质碎料板、6mm以上松木 |
| CLAYMARK GROUP LIMITED PARTNERSHIP | 新西兰 | 4 | $230.5K | 6mm以上松木、441129 |
| Pacific Forest Products NZ Ltd. | 新西兰 | 1 | $39.7K | 松木原木、15厘米以下松木 |
| NIAGARA SAWMILLING COMPANY LIMITED | 新西兰 | 1 | $18.6K | 6mm以上松木、6毫米以上橡木 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | Alto Parana Sociedad Anonima | 阿根廷 | $21.7K |
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | Alto Parana Sociedad Anonima | 阿根廷 | $21.7K |
| 2026-03-16 | 6mm以上松木 | Alto Parana Sociedad Anonima | 阿根廷 | $30.3K |
| 2026-03-09 | 6mm以上松木 | Alto Parana Sociedad Anonima | 阿根廷 | $48.2K |
| 2026-02-03 | 6mm以上松木 | Alto Parana Sociedad Anonima | 阿根廷 | $51.2K |
| 2026-02-03 | 6mm以上松木 | Alto Parana Sociedad Anonima | 阿根廷 | $19.9K |
| 2026-02-03 | 6mm以上松木 | Alto Parana Sociedad Anonima | 阿根廷 | $56.1K |
| 2026-02-03 | 6mm以上松木 | Alto Parana Sociedad Anonima | 阿根廷 | $53.7K |
| 2025-03-17 | 6mm以上松木 | ALTO PARANA SOCIEDAD ANONIMA X | 阿根廷 | $47.7K |
| 2025-03-17 | 6mm以上松木 | ALTO PARANA SOCIEDAD ANONIMA X | 阿根廷 | $50.5K |