GOM 10 TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI GốM 10
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$7.3K
出口金额
—
最近进口
2024-01-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107806297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN92FA80 |
| 成立日期 | 2017-04-14 |
| 联系地址 | Số 18 đường Chợ Chiều, thôn 2 Giang Cao, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GỐM 10 |
| 企业英文名称 | GOM 10 TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 đường Chợ Chiều, thôn 2 Giang Cao, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84961111010 |
| 邮箱 | gom10vn@gmail.com |
| 官网 | www.gom10.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAP PHONG TRADING CO INC | 越南 | 1 | $7.3K | 燃烧类香料、竹编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 瓷餐具 | TAP PHONG TRADING CO INC | 越南 | $591 |
| 2024-01-23 | 瓷餐具 | TAP PHONG TRADING CO INC | 越南 | $1.1K |
| 2024-01-23 | 瓷餐具 | TAP PHONG TRADING CO INC | 越南 | $357 |
| 2024-01-23 | 瓷餐具 | TAP PHONG TRADING CO INC | 越南 | $1.1K |
| 2024-01-23 | 瓷餐具 | TAP PHONG TRADING CO INC | 越南 | $258 |
| 2024-01-23 | 瓷餐具 | TAP PHONG TRADING CO INC | 越南 | $1.1K |
| 2024-01-23 | 瓷餐具 | TAP PHONG TRADING CO INC | 越南 | $1.5K |
| 2024-01-23 | 瓷餐具 | TAP PHONG TRADING CO INC | 越南 | $1.2K |